Đang tải…
Tra Vinh General Hospital

Dịch vụ

Mang đến giải pháp chăm sóc sức khoẻ tối ưu bằng sự tích hợp giữa điều trị, nghiên cứu và đào tạo

Tiểu phẫu - Phẫu thuật (Dành cho kỹ thuật nào chưa cơ cấu giá)

Tại Khoa Khám bệnh, các phòng khám được tổ chức theo từng nhóm vấn đề sức khỏe thường gặp. Người bệnh có thể chủ động lựa chọn phòng khám phù hợp với nhu cầu của mình, hoặc được bác sĩ khám ban đầu tư vấn và định hướng đến đúng chuyên khoa, giúp việc điều trị được tiếp cận đúng hướng ngay từ đầu. Người bệnh có thể sử dụng ứng dụng để đặt lịch khám, theo dõi kết quả cận lâm sàng, quản lý hồ sơ sức khỏe cá nhân và thực hiện thanh toán một cách tiện lợi.

No. 110.0889.0559
Service name
Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chungChuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 210.0857.0550
Service name
Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trướcChỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước
Insurance amount
3.923.600 ₫
Service price
6.923.600 ₫
No. 310.0856.0551
Service name
Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinhChỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh
Insurance amount
3.011.900 ₫
Service price
7.011.900 ₫
No. 410.0874.0571
Service name
Cụt chấn thương cổ và bàn chânCụt chấn thương cổ và bàn chân
Insurance amount
3.226.900 ₫
Service price
6.226.900 ₫
No. 510.0842.0559
Service name
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗiKhâu phục hồi tổn thương gân duỗi
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 610.0840.0559
Service name
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng IIKhâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
8.302.900 ₫
No. 710.0839.0559
Service name
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, VKhâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 810.0971.0558
Service name
Lấy u xương (ghép xi măng)Lấy u xương (ghép xi măng)
Insurance amount
4.085.900 ₫
Service price
7.085.900 ₫
No. 913.0102.0678
Service name
Phẫu thuật ManchesterPhẫu thuật Manchester
Insurance amount
4.113.300 ₫
Service price
8.113.300 ₫
No. 1010.0825.0559
Service name
Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyềnPhẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 1110.0972.0407
Service name
Phẫu thuật U máuPhẫu thuật U máu
Insurance amount
3.311.900 ₫
Service price
7.311.900 ₫
No. 12—
Service name
Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật loại 1]
Insurance amount
—
Service price
3.186.000 ₫
No. 13—
Service name
Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật loại 2]
Insurance amount
—
Service price
2.124.000 ₫
No. 14—
Service name
Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật loại 3]
Insurance amount
—
Service price
1.062.000 ₫
No. 15—
Service name
Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật nội soi loại 1]
Insurance amount
—
Service price
5.310.000 ₫
No. 16—
Service name
Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật nội soi loại 2]
Insurance amount
—
Service price
3.186.000 ₫
No. 17—
Service name
Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật nội soi loại 3]
Insurance amount
—
Service price
1.593.000 ₫
No. 18—
Service name
Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật nội soi đặc biệt]
Insurance amount
—
Service price
7.965.000 ₫
No. 19—
Service name
Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật đặc biệt]
Insurance amount
—
Service price
5.310.000 ₫
No. 20—
Service name
Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Tiểu phẫu - Loại 1]
Insurance amount
—
Service price
531.000 ₫
No. 21—
Service name
Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Tiểu phẫu - Loại 2]
Insurance amount
—
Service price
796.500 ₫
No. 2210.0859.0571
Service name
Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tayPhẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay
Insurance amount
3.226.900 ₫
Service price
7.226.900 ₫
No. 2328.0280.0571
Service name
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đèPhẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè
Insurance amount
3.226.900 ₫
Service price
6.226.900 ₫
No. 2428.0296.0651
Service name
Phẫu thuật cắt bỏ âm vậtPhẫu thuật cắt bỏ âm vật
Insurance amount
2.892.800 ₫
Service price
4.892.800 ₫
No. 2510.0942.0534
Service name
Phẫu thuật cắt cụt chiPhẫu thuật cắt cụt chi
Insurance amount
3.994.900 ₫
Service price
6.994.900 ₫
No. 2610.0863.0534
Service name
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tayPhẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
Insurance amount
3.994.900 ₫
Service price
6.994.900 ₫
No. 2713.0017.0652
Service name
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thaiPhẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai
Insurance amount
4.849.400 ₫
Service price
8.849.400 ₫
No. 2811.0161.1144
Service name
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kínPhẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín
Insurance amount
2.872.600 ₫
Service price
5.872.600 ₫
No. 2910.0907.0551
Service name
Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDETPhẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET
Insurance amount
3.011.900 ₫
Service price
7.011.900 ₫
No. 3010.0808.0577
Service name
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận độngPhẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
Insurance amount
5.204.600 ₫
Service price
9.204.600 ₫
No. 3110.0969.0553
Service name
Phẫu thuật ghép xương nhân tạoPhẫu thuật ghép xương nhân tạo
Insurance amount
5.105.100 ₫
Service price
8.105.100 ₫
No. 3210.0974.0551
Service name
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗiPhẫu thuật gỡ dính gân duỗi
Insurance amount
3.011.900 ₫
Service price
7.011.900 ₫
No. 3310.0973.0551
Service name
Phẫu thuật gỡ dính gân gấpPhẫu thuật gỡ dính gân gấp
Insurance amount
3.011.900 ₫
Service price
7.011.900 ₫
No. 3410.0951.0551
Service name
Phẫu thuật gỡ dính khớp gốiPhẫu thuật gỡ dính khớp gối
Insurance amount
3.011.900 ₫
Service price
7.011.900 ₫
No. 3510.0975.0551
Service name
Phẫu thuật gỡ dính thần kinhPhẫu thuật gỡ dính thần kinh
Insurance amount
3.011.900 ₫
Service price
7.011.900 ₫
No. 3610.0906.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
7.324.900 ₫
No. 3710.0869.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữaPhẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 3810.0772.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chèPhẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
7.324.900 ₫
No. 3910.0904.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 4010.0804.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 4110.0796.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 4210.0797.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
9.324.900 ₫
No. 4310.0909.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [găm kim]
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
7.324.900 ₫
No. 4410.0734.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷuPhẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 4510.0735.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạpPhẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 4610.0910.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [găm kim]
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 4710.0873.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ emPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 4810.0744.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 4910.0791.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 5010.0773.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạpPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 5110.0727.0553
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay
Insurance amount
5.105.100 ₫
Service price
10.105.100 ₫
No. 5210.0755.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 5310.0790.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp LisfrancPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 5410.0871.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chânPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 5510.0872.0548
Service name
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sênPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 5610.0849.0549
Service name
Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tayPhẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay
Insurance amount
4.002.600 ₫
Service price
8.002.600 ₫
No. 5710.0846.0549
Service name
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tayPhẫu thuật làm cứng khớp cổ tay
Insurance amount
4.002.600 ₫
Service price
8.002.600 ₫
No. 5810.0950.0549
Service name
Phẫu thuật làm cứng khớp gốiPhẫu thuật làm cứng khớp gối
Insurance amount
4.002.600 ₫
Service price
8.002.600 ₫
No. 5910.0845.0549
Service name
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dướiPhẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
Insurance amount
4.002.600 ₫
Service price
8.002.600 ₫
No. 6010.0862.0571
Service name
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngónPhẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
Insurance amount
3.226.900 ₫
Service price
6.226.900 ₫
No. 6110.0956.0551
Service name
Phẫu thuật làm sạch ổ khớpPhẫu thuật làm sạch ổ khớp
Insurance amount
3.011.900 ₫
Service price
6.011.900 ₫
No. 6210.0967.0558
Service name
Phẫu thuật lấy bỏ u xươngPhẫu thuật lấy bỏ u xương
Insurance amount
4.085.900 ₫
Service price
7.085.900 ₫
No. 6310.0774.0559
Service name
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chèPhẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 6410.0947.0571
Service name
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêmPhẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm
Insurance amount
3.226.900 ₫
Service price
6.226.900 ₫
No. 6515.0292.0957
Service name
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡiPhẫu thuật nang rò giáp lưỡi
Insurance amount
4.936.000 ₫
Service price
8.936.000 ₫
No. 6610.0980.0571
Service name
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chếtPhẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết
Insurance amount
3.226.900 ₫
Service price
7.226.900 ₫
No. 6710.0963.0559
Service name
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
6.302.900 ₫
No. 6810.0964.0559
Service name
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
6.302.900 ₫
No. 6910.0966.0572
Service name
Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)
Insurance amount
3.405.300 ₫
Service price
6.405.300 ₫
No. 7012.0323.0653
Service name
Phẫu thuật phì đại tuyến vú namPhẫu thuật phì đại tuyến vú nam
Insurance amount
3.135.800 ₫
Service price
6.135.800 ₫
No. 7110.0952.0571
Service name
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chiPhẫu thuật sửa mỏm cụt chi
Insurance amount
3.226.900 ₫
Service price
6.226.900 ₫
No. 7210.0953.0571
Service name
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
Insurance amount
3.226.900 ₫
Service price
6.226.900 ₫
No. 7310.0943.0534
Service name
Phẫu thuật tháo khớp chiPhẫu thuật tháo khớp chi
Insurance amount
3.994.900 ₫
Service price
6.994.900 ₫
No. 7410.0716.0551
Service name
Phẫu thuật tháo khớp vaiPhẫu thuật tháo khớp vai
Insurance amount
3.011.900 ₫
Service price
7.011.900 ₫
No. 7510.0807.0577
Service name
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận độngPhẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
Insurance amount
5.204.600 ₫
Service price
8.204.600 ₫
No. 7610.0826.0559
Service name
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tayPhẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 7710.0824.0559
Service name
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyềnPhẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 7810.0818.0559
Service name
Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón IPhẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 7910.0928.0550
Service name
Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thươngPhẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương
Insurance amount
3.923.600 ₫
Service price
7.923.600 ₫
No. 8010.0850.0575
Service name
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tayPhẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay
Insurance amount
3.044.900 ₫
Service price
7.044.900 ₫
No. 8110.0851.0571
Service name
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tayPhẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay
Insurance amount
3.226.900 ₫
Service price
7.226.900 ₫
No. 8210.0748.0559
Service name
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tayPhẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 8310.0877.0559
Service name
Phẫu thuật tổn thương gân AchillePhẫu thuật tổn thương gân Achille
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 8410.0875.0559
Service name
Phẫu thuật tổn thương gân chày trướcPhẫu thuật tổn thương gân chày trước
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
6.302.900 ₫
No. 8510.0880.0559
Service name
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sauPhẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 8610.0878.0559
Service name
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bênPhẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
6.302.900 ₫
No. 8710.0749.0559
Service name
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tayPhẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 8810.0876.0559
Service name
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón IPhẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
6.302.900 ₫
No. 8910.0751.0559
Service name
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tayPhẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 9010.0750.0559
Service name
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tayPhẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 9110.0879.0559
Service name
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón IPhẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
6.302.900 ₫
No. 9210.0752.0559
Service name
Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
8.302.900 ₫
No. 9310.0940.0579
Service name
Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chiPhẫu thuật vi phẫu nối mạch chi
Insurance amount
7.634.600 ₫
Service price
12.634.600 ₫
No. 9410.0979.0571
Service name
Phẫu thuật viêm xươngPhẫu thuật viêm xương
Insurance amount
3.226.900 ₫
Service price
6.226.900 ₫
No. 9510.0982.0551
Service name
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tayPhẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay
Insurance amount
3.011.900 ₫
Service price
7.011.900 ₫
No. 9610.0962.0574
Service name
Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm²Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm²
Insurance amount
4.699.100 ₫
Service price
8.699.100 ₫
No. 9710.0961.0575
Service name
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²
Insurance amount
3.044.900 ₫
Service price
6.044.900 ₫
No. 9810.0810.0559
Service name
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗiPhẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 9910.0983.0551
Service name
Phẫu thuật vết thương khớpPhẫu thuật vết thương khớp
Insurance amount
3.011.900 ₫
Service price
6.011.900 ₫
No. 10010.0955.0577
Service name
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạpPhẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp
Insurance amount
5.204.600 ₫
Service price
9.204.600 ₫
No. 10110.0811.0559
Service name
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấpPhẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 10210.0812.0577
Service name
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quayPhẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay
Insurance amount
5.204.600 ₫
Service price
10.204.600 ₫
No. 10310.0954.0576
Service name
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầuPhẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
Insurance amount
2.767.900 ₫
Service price
5.767.900 ₫
No. 10410.0902.0550
Service name
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũmPhẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm
Insurance amount
3.923.600 ₫
Service price
6.923.600 ₫
No. 10510.0901.0550
Service name
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tayPhẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay
Insurance amount
3.923.600 ₫
Service price
6.923.600 ₫
No. 10610.0900.0550
Service name
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùiPhẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi
Insurance amount
3.923.600 ₫
Service price
7.923.600 ₫
No. 10710.0903.0550
Service name
Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gốiPhẫu thuật xơ cứng trật khớp gối
Insurance amount
3.923.600 ₫
Service price
7.923.600 ₫
No. 10810.0944.0550
Service name
Phẫu thuật xơ cứng đơn giảnPhẫu thuật xơ cứng đơn giản
Insurance amount
3.923.600 ₫
Service price
6.923.600 ₫
No. 10910.0843.0550
Service name
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súngPhẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng
Insurance amount
3.923.600 ₫
Service price
6.923.600 ₫
No. 11010.0883.0559
Service name
Phẫu thuật điều trị gân bánh chèPhẫu thuật điều trị gân bánh chè
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 11110.0911.0548
Service name
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷuPhẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
8.324.900 ₫
No. 11210.0881.0559
Service name
Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoayPhẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 11310.0887.0572
Service name
Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tayPhẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay
Insurance amount
3.405.300 ₫
Service price
8.405.300 ₫
No. 11410.0847.0551
Service name
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tayPhẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay
Insurance amount
3.011.900 ₫
Service price
7.011.900 ₫
No. 11510.0885.0559
Service name
Phẫu thuật điều trị đứt gân AchillePhẫu thuật điều trị đứt gân Achille
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 11610.0886.0559
Service name
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộnPhẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
8.302.900 ₫
No. 11710.0884.0559
Service name
Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùiPhẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 11810.0958.0549
Service name
Phẫu thuật đóng cứng khớp khácPhẫu thuật đóng cứng khớp khác
Insurance amount
4.002.600 ₫
Service price
8.002.600 ₫
No. 11910.1113.0398
Service name
Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳPhẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ
Insurance amount
7.825.900 ₫
Service price
10.825.900 ₫
No. 12010.0948.0548
Service name
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tayPhẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
7.324.900 ₫
No. 12110.0949.0548
Service name
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)
Insurance amount
4.324.900 ₫
Service price
7.324.900 ₫
No. 12210.0882.0559
Service name
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầuPhẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
7.302.900 ₫
No. 12310.0861.0577
Service name
Thương tích bàn tay phức tạpThương tích bàn tay phức tạp
Insurance amount
5.204.600 ₫
Service price
9.204.600 ₫
No. 12410.0841.0559
Service name
Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thìTái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì
Insurance amount
3.302.900 ₫
Service price
8.302.900 ₫

Showing 124 / 124 services

Tra Vinh General Hospital