| 1 | 03.2573.0940 | Cắt bỏ ung thư Amidan và nạo vét hạch cổCắt bỏ ung thư Amidan và nạo vét hạch cổ | 5.980.000 ₫ | 9.947.241 ₫ |
| 2 | 15.0147.1006 | Hút rửa mũi, xoang sau mổHút rửa mũi, xoang sau mổ | 153.600 ₫ | 250.000 ₫ |
| 3 | 15.0058.0899 | Làm thuốc taiLàm thuốc tai | 22.000 ₫ | 200.000 ₫ |
| 4 | 15.0213.0900 | Lấy dị vật hạ họngLấy dị vật hạ họng | 43.100 ₫ | 350.000 ₫ |
| 5 | 15.0143.0906 | Lấy dị vật mũiLấy dị vật mũi [gây mê] | 705.500 ₫ | 350.000 ₫ |
| 6 | 15.0059.0908 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoàiLấy nút biểu bì ống tai ngoài | 70.300 ₫ | 350.000 ₫ |
| 7 | 15.0028.0911 | Mở sào bào, thượng nhĩMở sào bào, thượng nhĩ | 4.058.900 ₫ | 6.409.241 ₫ |
| 8 | 15.0055.0902 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê] | 530.700 ₫ | 650.000 ₫ |
| 9 | 15.0055.0903 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] | 170.600 ₫ | 350.000 ₫ |
| 10 | 15.0280.0488 | Nạo vét hạch cổ chọn lọcNạo vét hạch cổ chọn lọc | 4.287.100 ₫ | 7.843.241 ₫ |
| 11 | 15.0112.0970 | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngănPhẫu thuật chỉnh hình vách ngăn | 3.526.900 ₫ | 5.877.241 ₫ |
| 12 | 15.0149.0870 | Phẫu thuật cắt AmidanPhẫu thuật cắt Amidan | 1.217.100 ₫ | 6.137.241 ₫ |
| 13 | 15.0149.0937 | Phẫu thuật cắt AmidanPhẫu thuật cắt Amidan [dao điện] | 1.761.400 ₫ | 4.137.241 ₫ |
| 14 | 15.0046.0954 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩPhẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] | 3.209.900 ₫ | 6.026.241 ₫ |
| 15 | 15.0046.0872 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩPhẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] | 580.400 ₫ | 4.026.241 ₫ |
| 16 | 15.0128.1002 | Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dướiPhẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | 1.075.700 ₫ | 7.500.000 ₫ |
| 17 | 15.0154.0914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quảnPhẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản | 852.900 ₫ | 3.908.000 ₫ |
| 18 | 15.0106.0969 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dướiPhẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới | 4.211.900 ₫ | 6.562.241 ₫ |
| 19 | 15.0113.0970 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũiPhẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | 3.526.900 ₫ | 7.445.241 ₫ |
| 20 | 27.0007.0969 | Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dướiPhẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới | 4.211.900 ₫ | 6.562.241 ₫ |
| 21 | 27.0414.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cungPhẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung | 2.434.500 ₫ | 10.000.000 ₫ |
| 22 | 03.4161.0968 | Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoangPhẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang | 6.463.600 ₫ | 10.225.241 ₫ |
| 23 | 03.3957.0975 | Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầyPhẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy | 5.244.100 ₫ | 6.500.000 ₫ |
| 24 | 15.0084.0974 | Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướmPhẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm | 9.076.600 ₫ | 13.076.600 ₫ |
| 25 | 15.0079.0969 | Phẫu thuật nội soi mở xoang bướmPhẫu thuật nội soi mở xoang bướm | 4.211.900 ₫ | 5.842.241 ₫ |
| 26 | 15.0078.0978 | Phẫu thuật nội soi mở xoang hàmPhẫu thuật nội soi mở xoang hàm | 3.180.600 ₫ | 5.842.241 ₫ |
| 27 | 15.0167.0978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mềm gây têPhẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mềm gây tê | 3.180.600 ₫ | 550.000 ₫ |
| 28 | 15.0021.0987 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũmPhẫu thuật tiệt căn xương chũm | 5.537.100 ₫ | 9.313.000 ₫ |
| 29 | 03.2212.0912 | Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũiPhẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi | 2.804.100 ₫ | 6.804.100 ₫ |