Đang tải…
Tra Vinh General Hospital

Dịch vụ

Mang đến giải pháp chăm sóc sức khoẻ tối ưu bằng sự tích hợp giữa điều trị, nghiên cứu và đào tạo

Ngoại thần kinh

Tại Khoa Khám bệnh, các phòng khám được tổ chức theo từng nhóm vấn đề sức khỏe thường gặp. Người bệnh có thể chủ động lựa chọn phòng khám phù hợp với nhu cầu của mình, hoặc được bác sĩ khám ban đầu tư vấn và định hướng đến đúng chuyên khoa, giúp việc điều trị được tiếp cận đúng hướng ngay từ đầu. Người bệnh có thể sử dụng ứng dụng để đặt lịch khám, theo dõi kết quả cận lâm sàng, quản lý hồ sơ sức khỏe cá nhân và thực hiện thanh toán một cách tiện lợi.

No. 103.3635.0369
Service name
Cắt bỏ dây chằng vàngCắt bỏ dây chằng vàng
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 210.1041.0369
Service name
Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổCắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 303.3062.0373
Service name
Dẫn lưu não thấtDẫn lưu não thất
Insurance amount
4.474.500 ₫
Service price
8.354.241 ₫
No. 403.3886.0553
Service name
Ghép trong mất đoạn xươngGhép trong mất đoạn xương
Insurance amount
5.105.100 ₫
Service price
8.659.241 ₫
No. 503.3610.0553
Service name
Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưngGhép xương chấn thương cột sống thắt lưng
Insurance amount
5.105.100 ₫
Service price
8.659.241 ₫
No. 603.3892.0553
Service name
Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạoGia cố xương bằng vật liệu nhân tạo
Insurance amount
5.105.100 ₫
Service price
8.659.241 ₫
No. 703.3059.0369
Service name
Khoan sọ thăm dòKhoan sọ thăm dò
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 803.3621.0553
Service name
Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xươngLấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương
Insurance amount
5.105.100 ₫
Service price
10.227.241 ₫
No. 903.3068.0370
Service name
Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong nãoLấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
10.468.241 ₫
No. 1010.1054.0369
Service name
Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườnLấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
10.091.241 ₫
No. 1103.3071.0370
Service name
Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạpMổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
10.468.241 ₫
No. 1203.3636.0369
Service name
Mở cung sau cột sống ngựcMở cung sau cột sống ngực
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 1303.3633.0369
Service name
Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dướiMở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 1410.1102.0369
Service name
Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễMở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 1520.0002.0374
Service name
Nội soi mở thông não thấtNội soi mở thông não thất
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
7.786.241 ₫
No. 1603.0989.0374
Service name
Nội soi mở thông não thất bể đáyNội soi mở thông não thất bể đáy
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
7.786.241 ₫
No. 1703.0990.0374
Service name
Nội soi mở thông vào não thấtNội soi mở thông vào não thất
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
7.786.241 ₫
No. 1810.0048.0374
Service name
Phãu thuật u dưới trong màng tủy, ngoài tủy, bằng đường vào phía sau hoặc sau -ngoàiPhãu thuật u dưới trong màng tủy, ngoài tủy, bằng đường vào phía sau hoặc sau -ngoài
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 1910.0976.0344
Service name
Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụPhẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ
Insurance amount
2.698.800 ₫
Service price
4.935.241 ₫
No. 2004.0002.0553
Service name
Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thânPhẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân
Insurance amount
5.105.100 ₫
Service price
10.227.241 ₫
No. 2110.0025.0372
Service name
Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại nãoPhẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não
Insurance amount
7.667.700 ₫
Service price
10.249.241 ₫
No. 2210.0026.0372
Service name
Phẫu thuật chọc hút áp xe não, tiểu nãoPhẫu thuật chọc hút áp xe não, tiểu não
Insurance amount
7.667.700 ₫
Service price
11.817.241 ₫
No. 2310.0045.0369
Service name
Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủyPhẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 2410.1047.0369
Service name
Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trướcPhẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
10.091.241 ₫
No. 2510.1109.0369
Service name
Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sốngPhẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 2603.4230.0373
Service name
Phẫu thuật dẫn lưu dưới màng cứng - màng bụngPhẫu thuật dẫn lưu dưới màng cứng - màng bụng
Insurance amount
4.474.500 ₫
Service price
8.354.241 ₫
No. 2710.0011.0370
Service name
Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thấtPhẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
8.900.241 ₫
No. 2810.0061.0373
Service name
Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụngPhẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng
Insurance amount
4.474.500 ₫
Service price
9.922.241 ₫
No. 2903.3063.0373
Service name
Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụngPhẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng
Insurance amount
4.474.500 ₫
Service price
9.922.241 ₫
No. 3010.0016.0373
Service name
Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN)Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN)
Insurance amount
4.474.500 ₫
Service price
6.786.241 ₫
No. 3110.0058.0373
Service name
Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thấtPhẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất
Insurance amount
4.474.500 ₫
Service price
9.922.241 ₫
No. 3210.0059.0373
Service name
Phẫu thuật dẫn lưu não thất-tâm nhĩ trong dãn não thấtPhẫu thuật dẫn lưu não thất-tâm nhĩ trong dãn não thất
Insurance amount
4.474.500 ₫
Service price
9.922.241 ₫
No. 3310.0082.0387
Service name
Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch nãoPhẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch não
Insurance amount
7.447.200 ₫
Service price
11.922.241 ₫
No. 3410.0969.0553_GT
Service name
Phẫu thuật ghép xương nhân tạoPhẫu thuật ghép xương nhân tạo [gây tê]
Insurance amount
4.357.800 ₫
Service price
7.357.800 ₫
No. 3510.1039.0553
Service name
Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổPhẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ
Insurance amount
5.105.100 ₫
Service price
8.659.241 ₫
No. 3616.0312.1056
Service name
Phẫu thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dướiPhẫu thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới
Insurance amount
4.561.200 ₫
Service price
10.659.241 ₫
No. 3710.0024.0370
Service name
Phẫu thuật giải chèn ép thần kinh thị giác do vỡ ống thị giácPhẫu thuật giải chèn ép thần kinh thị giác do vỡ ống thị giác
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
10.468.241 ₫
No. 3810.0149.0344
Service name
Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biênPhẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên
Insurance amount
2.698.800 ₫
Service price
6.503.241 ₫
No. 3910.0128.0369
Service name
Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (facial tics), bằng đường mở nắp sọPhẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (facial tics), bằng đường mở nắp sọ
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
10.091.241 ₫
No. 4010.0127.0369
Service name
Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt, bằng đường mở nắp sọPhẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt, bằng đường mở nắp sọ
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
10.091.241 ₫
No. 4103.3073.0369
Service name
Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủyPhẫu thuật giải phóng chèn ép tủy
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 4210.1107.0369
Service name
Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biênPhẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 4305.0052.0344
Service name
Phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phongPhẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong
Insurance amount
2.698.800 ₫
Service price
6.503.241 ₫
No. 4403.3896.0344
Service name
Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biênPhẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên
Insurance amount
2.698.800 ₫
Service price
6.503.241 ₫
No. 4510.1100.0369
Service name
Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàngPhẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 4610.1048.0369
Service name
Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trướcPhẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 4710.0965.0344
Service name
Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…)Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…)
Insurance amount
2.698.800 ₫
Service price
6.503.241 ₫
No. 4804.0001.0369
Service name
Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổPhẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
10.091.241 ₫
No. 4904.0010.0369
Service name
Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưngPhẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 5004.0009.0369
Service name
Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngựcPhẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 5110.0081.0387
Service name
Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác WillisPhẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác Willis
Insurance amount
7.447.200 ₫
Service price
11.922.241 ₫
No. 5210.0080.0387
Service name
Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác WillisPhẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác Willis
Insurance amount
7.447.200 ₫
Service price
11.922.241 ₫
No. 5310.0028.0372
Service name
Phẫu thuật lấy bao áp xe não, tiểu não, bằng đường mở nắp sọPhẫu thuật lấy bao áp xe não, tiểu não, bằng đường mở nắp sọ
Insurance amount
7.667.700 ₫
Service price
11.817.241 ₫
No. 5410.0046.0374
Service name
Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sauPhẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
9.354.241 ₫
No. 5510.0009.0370
Service name
Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bênPhẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
7.332.241 ₫
No. 5610.0008.0370
Service name
Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tínhPhẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
10.468.241 ₫
No. 5710.0010.0370
Service name
Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bênPhẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
8.900.241 ₫
No. 5810.0006.0370
Service name
Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau)Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau)
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
8.900.241 ₫
No. 5910.0007.0370
Service name
Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu nãoPhẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
10.468.241 ₫
No. 6010.0005.0370
Service name
Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu nãoPhẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
8.900.241 ₫
No. 6110.0023.0370
Service name
Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSNPhẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
8.900.241 ₫
No. 6210.0012.0370
Service name
Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thấtPhẫu thuật lấy máu tụ trong não thất
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
10.468.241 ₫
No. 6310.1078.0369
Service name
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lungPhẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 6410.1079.0570
Service name
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫuPhẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu
Insurance amount
5.496.100 ₫
Service price
15.618.241 ₫
No. 6510.1080.0570
Service name
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầngPhẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng
Insurance amount
5.496.100 ₫
Service price
10.618.241 ₫
No. 6610.1091.0570
Service name
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua daPhẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da
Insurance amount
5.496.100 ₫
Service price
9.050.241 ₫
No. 6710.1060.0369
Service name
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trướcPhẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
10.091.241 ₫
No. 6810.1096.0370
Service name
Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sốngPhẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sống
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
10.468.241 ₫
No. 6910.1053.0369
Service name
Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngựcPhẫu thuật mở cung sau cột sống ngực
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 7010.0054.0369
Service name
Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủyPhẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 7103.3072.0370
Service name
Phẫu thuật mở nắp sọ giải áp, lấy máu tụ và chùng màng cứngPhẫu thuật mở nắp sọ giải áp, lấy máu tụ và chùng màng cứng
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
8.900.241 ₫
No. 7210.0015.0370
Service name
Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não)Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não)
Insurance amount
5.669.600 ₫
Service price
8.900.241 ₫
No. 7310.0072.0369
Service name
Phẫu thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọPhẫu thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọ
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 7410.0063.0369
Service name
Phẫu thuật mở thông não thất, mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọPhẫu thuật mở thông não thất, mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
10.091.241 ₫
No. 7510.1051.0369
Service name
Phẫu thuật nang TarlovPhẫu thuật nang Tarlov
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 7610.1110.0369
Service name
Phẫu thuật nang màng nhện tủyPhẫu thuật nang màng nhện tủy
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 7710.0150.0344
Service name
Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biênPhẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên
Insurance amount
2.698.800 ₫
Service price
8.071.241 ₫
No. 7810.0086.0388
Service name
Phẫu thuật nối động mạch trong-ngoài sọPhẫu thuật nối động mạch trong-ngoài sọ
Insurance amount
8.105.200 ₫
Service price
11.815.241 ₫
No. 7927.0029.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi giảm áp dây thần kinh IIPhẫu thuật nội soi giảm áp dây thần kinh II
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 8027.0028.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số VPhẫu thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số V
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 8127.0026.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phìnhPhẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phình
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 8203.4142.0344
Service name
Phẫu thuật nội soi hội chứng ống cổ tayPhẫu thuật nội soi hội chứng ống cổ tay
Insurance amount
2.698.800 ₫
Service price
6.503.241 ₫
No. 8327.0025.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi kẹp cổ túi phình động mạch nãoPhẫu thuật nội soi kẹp cổ túi phình động mạch não
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 8427.0023.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi lấy máu tụPhẫu thuật nội soi lấy máu tụ
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 8527.0064.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sốngPhẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
9.354.241 ₫
No. 8627.0035.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi lấy u não thấtPhẫu thuật nội soi lấy u não thất
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 8727.0062.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệngPhẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 8827.0031.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi phá nang màng nhện dịch não tủyPhẫu thuật nội soi phá nang màng nhện dịch não tủy
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 8903.4237.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất IIIPhẫu thuật nội soi phá sàn não thất III
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 9003.4226.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + sinh thiết uPhẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + sinh thiết u
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 9103.4238.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + đốt đám rối mạch mạcPhẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + đốt đám rối mạch mạc
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 9227.0030.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất IIIPhẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất III
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 9327.0037.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất và sinh thiết u não não thấtPhẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất và sinh thiết u não não thất
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 9427.0036.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi sinh thiết u não thấtPhẫu thuật nội soi sinh thiết u não thất
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 9515.0022.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũmPhẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
9.354.241 ₫
No. 9615.0024.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biênPhẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
9.354.241 ₫
No. 9727.0032.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi tạo hình cống nãoPhẫu thuật nội soi tạo hình cống não
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 9827.0071.0374
Service name
Phẫu thuật nội soi tủy sốngPhẫu thuật nội soi tủy sống
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 9910.0129.0582
Service name
Phẫu thuật phong bế hạch thần kinh tam thoa (hạch Gasser) bằng nhiệt, qua da, dưới hướng dẫn huỳnh quangPhẫu thuật phong bế hạch thần kinh tam thoa (hạch Gasser) bằng nhiệt, qua da, dưới hướng dẫn huỳnh quang
Insurance amount
3.433.300 ₫
Service price
6.682.241 ₫
No. 10003.3052.0387
Service name
Phẫu thuật phình động mạch não, dị dạng mạch nãoPhẫu thuật phình động mạch não, dị dạng mạch não
Insurance amount
7.447.200 ₫
Service price
11.922.241 ₫
No. 10110.0073.0369
Service name
Phẫu thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đườngPhẫu thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đường
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 10203.3079.0570
Service name
Phẫu thuật thoát vị đĩa đệmPhẫu thuật thoát vị đĩa đệm
Insurance amount
5.496.100 ₫
Service price
7.482.241 ₫
No. 10310.0033.0372
Service name
Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứngPhẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng
Insurance amount
7.667.700 ₫
Service price
10.249.241 ₫
No. 10410.0105.0379
Service name
Phẫu thuật u hố sau xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọPhẫu thuật u hố sau xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ
Insurance amount
8.270.700 ₫
Service price
15.422.241 ₫
No. 10510.0050.0374
Service name
Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh, bằng đường vào phía sauPhẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
9.354.241 ₫
No. 10610.0051.0374
Service name
Phẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sauPhẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 10710.0148.0344
Service name
Phẫu thuật u thần kinh ngoại biênPhẫu thuật u thần kinh ngoại biên
Insurance amount
2.698.800 ₫
Service price
6.503.241 ₫
No. 10810.0052.0374
Service name
Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống, không tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoàiPhẫu thuật u trong và ngoài ống sống, không tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoài
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 10910.0053.0374
Service name
Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống, kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào trước hoặc trước-ngoàiPhẫu thuật u trong và ngoài ống sống, kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào trước hoặc trước-ngoài
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 11026.0004.0387
Service name
Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch nãoPhẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não
Insurance amount
7.447.200 ₫
Service price
16.922.241 ₫
No. 11126.0006.0388
Service name
Phẫu thuật vi phẫu nối hoặc ghép mạch nội sọPhẫu thuật vi phẫu nối hoặc ghép mạch nội sọ
Insurance amount
8.105.200 ₫
Service price
16.815.241 ₫
No. 11226.0016.0388
Service name
Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầuPhẫu thuật vi phẫu nối lại da đầu
Insurance amount
8.105.200 ₫
Service price
16.815.241 ₫
No. 11303.4236.0387
Service name
Phẫu thuật vi phẫu túi phình động mạch nãoPhẫu thuật vi phẫu túi phình động mạch não
Insurance amount
7.447.200 ₫
Service price
16.922.241 ₫
No. 11403.4223.0379
Service name
Phẫu thuật vi phẫu u não bán cầuPhẫu thuật vi phẫu u não bán cầu
Insurance amount
8.270.700 ₫
Service price
17.422.241 ₫
No. 11526.0003.0379
Service name
Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữaPhẫu thuật vi phẫu u não đường giữa
Insurance amount
8.270.700 ₫
Service price
17.422.241 ₫
No. 11626.0014.0369
Service name
Phẫu thuật vi phẫu điều trị đau dây tam thoa phương pháp JannetaPhẫu thuật vi phẫu điều trị đau dây tam thoa phương pháp Janneta
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
15.091.241 ₫
No. 11703.3067.0383
Service name
Phẫu thuật viêm xương sọPhẫu thuật viêm xương sọ
Insurance amount
6.095.200 ₫
Service price
7.769.000 ₫
No. 11810.1094.0374
Service name
Phẫu thuật vết thương tủy sốngPhẫu thuật vết thương tủy sống
Insurance amount
5.201.900 ₫
Service price
10.922.241 ₫
No. 11910.0036.0369
Service name
Phẫu thuật áp xe dưới màng tủyPhẫu thuật áp xe dưới màng tủy
Insurance amount
4.969.100 ₫
Service price
8.523.241 ₫
No. 12010.0035.0373
Service name
Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủyPhẫu thuật áp xe ngoài màng tủy
Insurance amount
4.474.500 ₫
Service price
6.786.241 ₫
No. 12103.3064.0372
Service name
Phẫu thuật áp xe nãoPhẫu thuật áp xe não
Insurance amount
7.667.700 ₫
Service price
11.817.241 ₫
No. 12210.0031.0372
Service name
Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩPhẫu thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩ
Insurance amount
7.667.700 ₫
Service price
11.817.241 ₫
No. 12310.0030.0372
Service name
Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua xương đáPhẫu thuật áp xe não bằng đường qua xương đá
Insurance amount
7.667.700 ₫
Service price
11.817.241 ₫
No. 12410.0834.0344
Service name
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quayPhẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay
Insurance amount
2.698.800 ₫
Service price
4.935.241 ₫
No. 12510.0833.0344
Service name
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụPhẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ
Insurance amount
2.698.800 ₫
Service price
4.935.241 ₫
No. 12610.0832.0344
Service name
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tayPhẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay
Insurance amount
2.698.800 ₫
Service price
6.503.241 ₫
No. 12710.0019.0373
Service name
Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọPhẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ
Insurance amount
4.474.500 ₫
Service price
6.786.241 ₫
No. 12810.0018.0373
Service name
Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọPhẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ
Insurance amount
4.474.500 ₫
Service price
8.354.241 ₫
No. 12910.0126.0379
Service name
Phẫu thuật đặt điện cực sâu điều trị bệnh ParkinsonPhẫu thuật đặt điện cực sâu điều trị bệnh Parkinson
Insurance amount
8.270.700 ₫
Service price
15.422.241 ₫
No. 13010.0060.0373
Service name
Phẫu thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng-ổ bụngPhẫu thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng-ổ bụng
Insurance amount
4.474.500 ₫
Service price
9.922.241 ₫

Showing 130 / 130 services

Tra Vinh General Hospital