Đang tải…
Tra Vinh General Hospital

Dịch vụ

Mang đến giải pháp chăm sóc sức khoẻ tối ưu bằng sự tích hợp giữa điều trị, nghiên cứu và đào tạo

Mắt

Tại Khoa Khám bệnh, các phòng khám được tổ chức theo từng nhóm vấn đề sức khỏe thường gặp. Người bệnh có thể chủ động lựa chọn phòng khám phù hợp với nhu cầu của mình, hoặc được bác sĩ khám ban đầu tư vấn và định hướng đến đúng chuyên khoa, giúp việc điều trị được tiếp cận đúng hướng ngay từ đầu. Người bệnh có thể sử dụng ứng dụng để đặt lịch khám, theo dõi kết quả cận lâm sàng, quản lý hồ sơ sức khỏe cá nhân và thực hiện thanh toán một cách tiện lợi.

No. 114.0206.0730
Service name
Bơm rửa lệ đạoBơm rửa lệ đạo
Insurance amount
41.200 ₫
Service price
80.000 ₫
No. 214.0197.0855
Service name
Bơm thông lệ đạoBơm thông lệ đạo [1 mắt]
Insurance amount
65.100 ₫
Service price
300.000 ₫
No. 314.0243.0015
Service name
Chụp OCT bán phần sau nhãn cầuChụp OCT bán phần sau nhãn cầu
Insurance amount
222.300 ₫
Service price
700.000 ₫
No. 414.0244.0015
Service name
Chụp đáy mắt không huỳnh quangChụp đáy mắt không huỳnh quang
Insurance amount
222.300 ₫
Service price
700.000 ₫
No. 514.0180.0805
Service name
Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)
Insurance amount
1.202.600 ₫
Service price
5.782.241 ₫
No. 614.0167.0738
Service name
Cắt bỏ chắp có bọcCắt bỏ chắp có bọc
Insurance amount
85.500 ₫
Service price
2.460.929 ₫
No. 714.0184.0774
Service name
Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dàiCắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài
Insurance amount
830.200 ₫
Service price
2.500.000 ₫
No. 814.0164.0732
Service name
Cắt bỏ túi lệCắt bỏ túi lệ
Insurance amount
930.200 ₫
Service price
2.911.000 ₫
No. 914.0192.0075
Service name
Cắt chỉ khâu giác mạcCắt chỉ khâu giác mạc
Insurance amount
40.300 ₫
Service price
150.000 ₫
No. 1014.0204.0075
Service name
Cắt chỉ khâu kết mạcCắt chỉ khâu kết mạc
Insurance amount
40.300 ₫
Service price
60.000 ₫
No. 1114.0111.0075
Service name
Cắt chỉ sau phẫu thuật lácCắt chỉ sau phẫu thuật lác
Insurance amount
40.300 ₫
Service price
60.000 ₫
No. 1214.0116.0075
Service name
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp miCắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi
Insurance amount
40.300 ₫
Service price
60.000 ₫
No. 1314.0112.0075
Service name
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp miCắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi
Insurance amount
40.300 ₫
Service price
60.000 ₫
No. 1412.0006.1044
Service name
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cmCắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm
Insurance amount
771.000 ₫
Service price
5.440.241 ₫
No. 1514.0050.0807
Service name
Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tửCắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử
Insurance amount
1.032.600 ₫
Service price
3.000.000 ₫
No. 1614.0083.0836
Service name
Cắt u da mi không ghépCắt u da mi không ghép
Insurance amount
812.100 ₫
Service price
2.000.000 ₫
No. 1714.0088.0736
Service name
Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghépCắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép
Insurance amount
1.252.600 ₫
Service price
2.000.000 ₫
No. 1812.0107.0737
Service name
Cắt u kết mạc không váCắt u kết mạc không vá
Insurance amount
768.600 ₫
Service price
2.000.000 ₫
No. 1914.0084.0836
Service name
Cắt u mi cả bề dày không ghépCắt u mi cả bề dày không ghép
Insurance amount
812.100 ₫
Service price
2.000.000 ₫
No. 2014.0168.0764
Service name
Khâu cò mi, tháo còKhâu cò mi, tháo cò
Insurance amount
452.400 ₫
Service price
1.000.000 ₫
No. 2114.0177.0765
Service name
Khâu củng mạcKhâu củng mạc [đơn thuần]
Insurance amount
849.600 ₫
Service price
4.035.000 ₫
No. 2214.0171.0769
Service name
Khâu da mi đơn giảnKhâu da mi đơn giản
Insurance amount
897.100 ₫
Service price
1.500.000 ₫
No. 2314.0176.0771
Service name
Khâu giác mạcKhâu giác mạc [phức tạp]
Insurance amount
1.244.100 ₫
Service price
3.783.000 ₫
No. 2414.0201.0769
Service name
Khâu kết mạcKhâu kết mạc [gây tê]
Insurance amount
897.100 ₫
Service price
2.000.000 ₫
No. 2514.0179.0770
Service name
Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạcKhâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc
Insurance amount
799.600 ₫
Service price
1.783.000 ₫
No. 2628.0035.0772
Service name
Khâu phục hồi bờ miKhâu phục hồi bờ mi
Insurance amount
813.600 ₫
Service price
2.000.000 ₫
No. 2714.0175.0839
Service name
Khâu phủ kết mạcKhâu phủ kết mạc
Insurance amount
698.800 ₫
Service price
2.000.000 ₫
No. 2814.0202.0785
Service name
Lấy calci kết mạcLấy calci kết mạc
Insurance amount
40.900 ₫
Service price
80.000 ₫
No. 2914.0166.0777
Service name
Lấy dị vật giác mạc sâuLấy dị vật giác mạc sâu [gây mê]
Insurance amount
727.900 ₫
Service price
2.227.900 ₫
No. 3014.0166.0778
Service name
Lấy dị vật giác mạc sâuLấy dị vật giác mạc sâu [gây tê]
Insurance amount
99.400 ₫
Service price
120.000 ₫
No. 3114.0071.0781
Service name
Lấy dị vật hốc mắtLấy dị vật hốc mắt
Insurance amount
1.013.600 ₫
Service price
2.911.000 ₫
No. 3214.0200.0782
Service name
Lấy dị vật kết mạcLấy dị vật kết mạc
Insurance amount
71.500 ₫
Service price
80.000 ₫
No. 3314.0073.0783
Service name
Lấy dị vật tiền phòngLấy dị vật tiền phòng
Insurance amount
1.244.100 ₫
Service price
3.000.000 ₫
No. 3414.0042.0811
Service name
Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOLLấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL
Insurance amount
1.344.100 ₫
Service price
6.000.000 ₫
No. 3514.0185.0798
Service name
Múc nội nhãnMúc nội nhãn
Insurance amount
599.800 ₫
Service price
2.000.000 ₫
No. 3614.0191.0789
Service name
Mổ quặm bẩm sinhMổ quặm bẩm sinh
Insurance amount
698.800 ₫
Service price
4.314.241 ₫
No. 3714.0051.0804
Service name
Mở bao sau bằng phẫu thuậtMở bao sau bằng phẫu thuật
Insurance amount
680.200 ₫
Service price
2.000.000 ₫
No. 3814.0032.0787
Service name
Mở bao sau đục bằng laserMở bao sau đục bằng laser
Insurance amount
289.500 ₫
Service price
761.000 ₫
No. 3914.0150.0805
Service name
Mở bè có hoặc không cắt bèMở bè có hoặc không cắt bè
Insurance amount
1.202.600 ₫
Service price
3.000.000 ₫
No. 4014.0097.0837
Service name
Nạo vét tổ chức hốc mắtNạo vét tổ chức hốc mắt
Insurance amount
1.322.100 ₫
Service price
8.861.000 ₫
No. 4114.0210.0799
Service name
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ miNặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
Insurance amount
40.900 ₫
Service price
60.000 ₫
No. 4203.2923.0772
Service name
Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắtPhẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt
Insurance amount
813.600 ₫
Service price
3.764.241 ₫
No. 4314.0145.0810
Service name
Phẫu thuật cắt mống mắt chu biênPhẫu thuật cắt mống mắt chu biên
Insurance amount
570.300 ₫
Service price
2.561.000 ₫
No. 4414.0049.0733
Service name
Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kínhPhẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính
Insurance amount
1.322.100 ₫
Service price
4.315.000 ₫
No. 4528.0053.0817
Service name
Phẫu thuật hẹp khe miPhẫu thuật hẹp khe mi
Insurance amount
763.600 ₫
Service price
2.000.000 ₫
No. 4614.0044.0833
Service name
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOLPhẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL
Insurance amount
1.722.100 ₫
Service price
4.875.000 ₫
No. 4714.0065.0809
Service name
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóaPhẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây tê]
Insurance amount
1.083.600 ₫
Service price
4.489.241 ₫
No. 4814.0136.0817
Service name
Phẫu thuật mở rộng khe miPhẫu thuật mở rộng khe mi
Insurance amount
763.600 ₫
Service price
2.000.000 ₫
No. 4914.0187.0789
Service name
Phẫu thuật quặmPhẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ]
Insurance amount
698.800 ₫
Service price
2.000.000 ₫
No. 5014.0005.0815
Service name
Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOLPhẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL
Insurance amount
2.752.600 ₫
Service price
7.000.000 ₫
No. 5114.0235.0828
Service name
Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giảPhẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả
Insurance amount
1.244.100 ₫
Service price
2.000.000 ₫
No. 5214.0132.0838
Service name
Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghépPhẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép
Insurance amount
1.194.100 ₫
Service price
3.965.000 ₫
No. 5314.0215.0505
Service name
Rạch áp xe miRạch áp xe mi
Insurance amount
218.500 ₫
Service price
500.000 ₫
No. 5414.0216.0505
Service name
Rạch áp xe túi lệRạch áp xe túi lệ
Insurance amount
218.500 ₫
Service price
500.000 ₫
No. 5514.0163.0796
Service name
Rửa chất nhân tiền phòngRửa chất nhân tiền phòng
Insurance amount
830.200 ₫
Service price
2.500.000 ₫
No. 5614.0162.0796
Service name
Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...)Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...)
Insurance amount
830.200 ₫
Service price
2.500.000 ₫
No. 5714.0240.0845
Service name
Siêu âm mắtSiêu âm mắt
Insurance amount
69.700 ₫
Service price
90.000 ₫
No. 5814.0221.0849
Service name
Soi góc tiền phòngSoi góc tiền phòng
Insurance amount
60.000 ₫
Service price
90.000 ₫
No. 5901.0201.0849
Service name
Soi đáy mắt cấp cứuSoi đáy mắt cấp cứu
Insurance amount
60.000 ₫
Service price
90.000 ₫
No. 6002.0156.0849
Service name
Soi đáy mắt cấp cứu tại giườngSoi đáy mắt cấp cứu tại giường
Insurance amount
60.000 ₫
Service price
90.000 ₫
No. 6114.0218.0849
Service name
Soi đáy mắt trực tiếpSoi đáy mắt trực tiếp
Insurance amount
60.000 ₫
Service price
90.000 ₫
No. 6203.3826.0200
Service name
Thay băng, cắt chỉ vết mổThay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]
Insurance amount
64.300 ₫
Service price
60.000 ₫
No. 6314.0178.0767
Service name
Thăm dò, khâu vết thương củng mạcThăm dò, khâu vết thương củng mạc
Insurance amount
1.244.100 ₫
Service price
4.035.000 ₫
No. 6414.0194.0857
Service name
Tiêm cạnh nhãn cầuTiêm cạnh nhãn cầu
Insurance amount
55.000 ₫
Service price
60.000 ₫
No. 6514.0193.0856
Service name
Tiêm dưới kết mạcTiêm dưới kết mạc
Insurance amount
55.000 ₫
Service price
60.000 ₫
No. 6614.0195.0857
Service name
Tiêm hậu nhãn cầuTiêm hậu nhãn cầu
Insurance amount
55.000 ₫
Service price
60.000 ₫
No. 6714.0159.0857
Service name
Tiêm nhu mô giác mạcTiêm nhu mô giác mạc
Insurance amount
55.000 ₫
Service price
60.000 ₫
No. 6814.0158.0851
Service name
Tiêm nội nhãnTiêm nội nhãn
Insurance amount
245.100 ₫
Service price
1.000.000 ₫
No. 6914.0207.0738
Service name
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạcTrích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc
Insurance amount
85.500 ₫
Service price
150.000 ₫
No. 7014.0098.0739
Service name
Trích mủ mắtTrích mủ mắt
Insurance amount
510.700 ₫
Service price
1.500.000 ₫
No. 7114.0161.0748
Service name
Tập nhược thịTập nhược thị
Insurance amount
43.600 ₫
Service price
96.000 ₫
No. 7214.0076.0828
Service name
Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầuVá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu
Insurance amount
1.244.100 ₫
Service price
3.000.000 ₫
No. 7314.0025.0735
Service name
Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biênĐiều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên
Insurance amount
342.400 ₫
Service price
900.000 ₫
No. 7421.0091.0758
Service name
Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âmĐo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm
Insurance amount
69.400 ₫
Service price
90.000 ₫
No. 7521.0085.0753
Service name
Đo khúc xạ giác mạc JavalĐo khúc xạ giác mạc Javal
Insurance amount
41.900 ₫
Service price
85.000 ₫
No. 7621.0083.0848
Service name
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
Insurance amount
33.600 ₫
Service price
45.000 ₫
No. 7721.0084.0754
Service name
Đo khúc xạ máyĐo khúc xạ máy
Insurance amount
12.700 ₫
Service price
30.000 ₫
No. 7821.0090.0752
Service name
Đo đường kính giác mạcĐo đường kính giác mạc
Insurance amount
68.000 ₫
Service price
85.000 ₫
No. 7914.0205.0759
Service name
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêuĐốt lông xiêu, nhổ lông siêu
Insurance amount
53.600 ₫
Service price
60.000 ₫

Showing 79 / 79 services

Tra Vinh General Hospital