Đang tải…
Tra Vinh General Hospital

Dịch vụ

Mang đến giải pháp chăm sóc sức khoẻ tối ưu bằng sự tích hợp giữa điều trị, nghiên cứu và đào tạo

DSA - Can thiệp nội mạch

Tại Khoa Khám bệnh, các phòng khám được tổ chức theo từng nhóm vấn đề sức khỏe thường gặp. Người bệnh có thể chủ động lựa chọn phòng khám phù hợp với nhu cầu của mình, hoặc được bác sĩ khám ban đầu tư vấn và định hướng đến đúng chuyên khoa, giúp việc điều trị được tiếp cận đúng hướng ngay từ đầu. Người bệnh có thể sử dụng ứng dụng để đặt lịch khám, theo dõi kết quả cận lâm sàng, quản lý hồ sơ sức khỏe cá nhân và thực hiện thanh toán một cách tiện lợi.

No. 118.0665.0054
Service name
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
Insurance amount
7.118.100 ₫
Service price
11.138.241 ₫
No. 218.0530.0058
Service name
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE)Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE)
Insurance amount
9.418.100 ₫
Service price
10.198.929 ₫
No. 318.0511.0052
Service name
Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA)Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA)
Insurance amount
5.840.300 ₫
Service price
7.569.929 ₫
No. 418.0544.0058
Service name
Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nềnChụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền
Insurance amount
9.418.100 ₫
Service price
10.198.929 ₫
No. 518.0531.0058
Service name
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nềnChụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền
Insurance amount
9.418.100 ₫
Service price
10.198.929 ₫
No. 618.0520.0055
Service name
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nềnChụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
Insurance amount
9.368.100 ₫
Service price
11.716.929 ₫
No. 718.0570.0057
Service name
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nềnChụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nền
Insurance amount
9.968.100 ₫
Service price
12.316.929 ₫
No. 818.0532.0058
Service name
Chụp và nút động mạch phế quản số hóa xóa nềnChụp và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền
Insurance amount
9.418.100 ₫
Service price
10.198.929 ₫
No. 918.0550.0058
Service name
Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nềnChụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền
Insurance amount
9.418.100 ₫
Service price
10.198.929 ₫
No. 1018.0548.0058
Service name
Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch thực quản xuyên gan qua da số hóa xóa nềnChụp và điều trị giãn tĩnh mạch thực quản xuyên gan qua da số hóa xóa nền
Insurance amount
9.418.100 ₫
Service price
10.198.929 ₫
No. 1118.0515.0052
Service name
Chụp động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA)Chụp động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA)
Insurance amount
5.840.300 ₫
Service price
7.569.929 ₫
No. 1218.0501.0052
Service name
Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA)Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA)
Insurance amount
5.840.300 ₫
Service price
7.569.929 ₫
No. 1318.0657.0053
Service name
Chụp động mạch vànhChụp động mạch vành
Insurance amount
6.218.100 ₫
Service price
8.025.000 ₫
No. 1418.0519.0055
Service name
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nềnChụp, nong và đặt Stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền
Insurance amount
9.368.100 ₫
Service price
11.716.929 ₫
No. 1518.0659.0054
Service name
Chụp, nong và đặt stent động mạch vànhChụp, nong và đặt stent động mạch vành
Insurance amount
7.118.100 ₫
Service price
9.982.000 ₫
No. 1618.0658.0054
Service name
Chụp, nong động mạch vành bằng bóngChụp, nong động mạch vành bằng bóng
Insurance amount
7.118.100 ₫
Service price
9.982.000 ₫
No. 1718.0588.0061
Service name
Nong đặt stent đường mật số hóa xóa nềnNong đặt stent đường mật số hóa xóa nền
Insurance amount
3.918.100 ₫
Service price
6.266.929 ₫
No. 1802.0126.0053
Service name
Thông tim và chụp buồng tim cản quangThông tim và chụp buồng tim cản quang
Insurance amount
6.218.100 ₫
Service price
8.566.929 ₫
No. 1918.0671.1816
Service name
Thăm dò điện sinh lý trong buồng timThăm dò điện sinh lý trong buồng tim
Insurance amount
2.077.900 ₫
Service price
4.906.929 ₫
No. 2002.0461.0107
Service name
Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng cao tần thông thường [bằng năng lượng sóng có tần số radio]Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng cao tần thông thường [bằng năng lượng sóng có tần số radio]
Insurance amount
2.157.100 ₫
Service price
8.405.929 ₫
No. 2102.0439.0009
Service name
Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR)Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR)
Insurance amount
2.068.300 ₫
Service price
4.269.929 ₫

Showing 21 / 21 services

Tra Vinh General Hospital