| 1 | | Dịch vụ ngoài BHYTCầm máu qua nội soi | — | 400.000 ₫ |
| 2 | | Dịch vụ ngoài BHYTCắt polyp qua nội soi [phức tạp] | — | 1.700.000 ₫ |
| 3 | | Dịch vụ ngoài BHYTCắt polyp qua nội soi [đơn giản] | — | 1.200.000 ₫ |
| 4 | | Dịch vụ ngoài BHYTGây mê theo yêu cầu phục vụ nội soi | — | 660.000 ₫ |
| 5 | 02.0295.0498 | Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cmNội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm | — | 2.000.000 ₫ |
| 6 | 02.0296.0500 | Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polypNội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp | — | 2.500.000 ₫ |
| 7 | 02.0500.0140 | Nội soi can thiệp - cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớmNội soi can thiệp - cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm | — | 2.800.000 ₫ |
| 8 | 02.0290.0500 | Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóaNội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa | 1.743.100 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 9 | 02.0277.0502 | Nội soi can thiệp - mở thông dạ dàyNội soi can thiệp - mở thông dạ dày | 2.745.200 ₫ | 5.009.929 ₫ |
| 10 | 02.0265.0140 | Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao suNội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su | 798.300 ₫ | 1.500.000 ₫ |
| 11 | 20.0076.0140 | Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vịNội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị | 798.300 ₫ | 1.500.000 ₫ |
| 12 | 20.0067.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trịNội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị | 798.300 ₫ | 1.500.000 ₫ |
| 13 | | Dịch vụ ngoài BHYTNội soi dạ dày tá tràng | 276.500 ₫ | 540.000 ₫ |
| 14 | | Dịch vụ ngoài BHYTNội soi họng | 40.000 ₫ | 80.000 ₫ |
| 15 | 20.0017.0131 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên váchNội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách | 1.204.300 ₫ | 1.699.200 ₫ |
| 16 | | Dịch vụ ngoài BHYTNội soi mũi xoang | 40.000 ₫ | 80.000 ₫ |
| 17 | | Dịch vụ ngoài BHYTNội soi phế quản | — | 371.700 ₫ |
| 18 | | Dịch vụ ngoài BHYTNội soi tai | 40.000 ₫ | 80.000 ₫ |
| 19 | 20.0013.2048 | Nội soi tai mũi họngNội soi tai mũi họng | 116 ₫ | 250.000 ₫ |
| 20 | 02.0304.0134 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiếtNội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết | 493.800 ₫ | 760.000 ₫ |
| 21 | 02.0305.0135 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiếtNội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết | 276.500 ₫ | 540.000 ₫ |
| 22 | 20.0072.0191 | Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩNội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ | 283.800 ₫ | 965.500 ₫ |
| 23 | 02.0309.0138 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiếtNội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | 323.500 ₫ | 600.000 ₫ |
| 24 | 02.0308.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiếtNội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | 215.200 ₫ | 400.000 ₫ |
| 25 | 20.0071.0184 | Nội soi đại tràng tiêm cầm máuNội soi đại tràng tiêm cầm máu | 656.700 ₫ | 1.200.000 ₫ |
| 26 | | Dịch vụ ngoài BHYTNội soi đại tràng toàn bộ | — | 800.000 ₫ |
| 27 | 02.0262.0136 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiếtNội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết | 468.800 ₫ | 1.000.000 ₫ |
| 28 | 02.0259.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiếtNội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | 352.100 ₫ | 800.000 ₫ |
| 29 | | Dịch vụ ngoài BHYTSinh thiết qua nội soi | — | 200.000 ₫ |
| 30 | | Dịch vụ ngoài BHYTThắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi [1 búi] | — | 365.500 ₫ |