| 1 | 18.0072.0029 | Chụp X-quang BlondeauChụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim] | 105.300 ₫ | 153.000 ₫ |
| 2 | 18.0087.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bênChụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 3 | 18.0086.0013 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêngChụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 4 | 18.0086.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêngChụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 5 | 18.0090.0028 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchChụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 6 | 18.0090.0029 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchChụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105.300 ₫ | 153.450 ₫ |
| 7 | 18.0090.0011 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchChụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 8 | 18.0091.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngChụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 9 | 18.0091.0011 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngChụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 10 | 18.0098.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳngChụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 11 | 18.0112.0028 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếchChụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 12 | 18.0112.0011 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếchChụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 13 | 18.0109.0012 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bênChụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 14 | 18.0109.0028 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bênChụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 15 | 18.0104.0028 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếchChụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 16 | 18.0104.0011 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếchChụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 17 | 18.0080.0028 | Chụp X-quang khớp thái dương hàmChụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 18 | 18.0101.0028 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếchChụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 19 | 18.0100.0012 | Chụp X-quang khớp vai thẳngChụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 20 | 18.0100.0028 | Chụp X-quang khớp vai thẳngChụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 21 | 18.0120.0028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bênChụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 22 | 18.0119.0028 | Chụp X-quang ngực thẳngChụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 23 | 18.0083.0028 | Chụp X-quang răng toàn cảnhChụp X-quang răng toàn cảnh [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 24 | 18.0130.0035 | Chụp X-quang thực quản dạ dàyChụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa] | 264.800 ₫ | 397.200 ₫ |
| 25 | 18.0126.0026 | Chụp X-quang tuyến vúChụp X-quang tuyến vú | 102.300 ₫ | 153.450 ₫ |
| 26 | 18.0108.0013 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếchChụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 27 | 18.0108.0028 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếchChụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 28 | 18.0116.0011 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếchChụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 29 | 18.0116.0028 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếchChụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 30 | 18.0103.0028 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêngChụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 31 | 18.0103.0011 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêngChụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 32 | 18.0114.0011 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêngChụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 33 | 18.0114.0028 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêngChụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 34 | 18.0106.0028 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêngChụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 35 | 18.0106.0011 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêngChụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 36 | 18.0115.0028 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếchChụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 37 | 18.0115.0011 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếchChụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 38 | 18.0107.0028 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếchChụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 39 | 18.0107.0011 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếchChụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 40 | 18.0117.0029 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêngChụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 41 | 18.0117.0011 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêngChụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 42 | 18.0111.0028 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêngChụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 43 | 18.0111.0011 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêngChụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 44 | 18.0121.0013 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêngChụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 45 | 18.0133.0019 | Chụp X-quang đường mật qua KehrChụp X-quang đường mật qua Kehr | 280.800 ₫ | 421.200 ₫ |
| 46 | 18.0132.0036 | Chụp X-quang đại tràngChụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang, số hóa] | 304.800 ₫ | 500.000 ₫ |
| 47 | | Dịch vụ ngoài BHYTChụp Xquang [Cột sống toàn bộ] | 73.300 ₫ | 329.850 ₫ |
| 48 | | Dịch vụ ngoài BHYTChụp Xquang [Niệu đồ tĩnh mạch (IVP)] | 73.300 ₫ | 439.800 ₫ |
| 49 | | Dịch vụ ngoài BHYTChụp Xquang [có cản quang] | 164.300 ₫ | 210.000 ₫ |
| 50 | | Dịch vụ ngoài BHYTChụp Xquang [hai phim] | 105.300 ₫ | 250.000 ₫ |
| 51 | | Dịch vụ ngoài BHYTChụp Xquang [một phim] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 52 | | Dịch vụ ngoài BHYTChụp Xquang [nhũ ảnh 1 bên] | 73.300 ₫ | 210.000 ₫ |
| 53 | | Dịch vụ ngoài BHYTChụp Xquang [răng toàn cảnh (số hóa 1 phim)] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |