| 1 | 06.0037.0004 | Siêu âm doppler xuyên sọSiêu âm Doppler xuyên sọ | 252.300 ₫ | 378.450 ₫ |
| 2 | 18.0002.0001 | Siêu âm các tuyến nước bọtSiêu âm các tuyến nước bọt | 58.600 ₫ | 140.000 ₫ |
| 3 | 03.0043.0004 | Siêu âm doppler mạch máu cấp cứuSiêu âm doppler mạch máu cấp cứu | 252.300 ₫ | 378.450 ₫ |
| 4 | 18.0023.0004 | Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | 252.300 ₫ | 296.000 ₫ |
| 5 | 18.0055.0069 | Siêu âm doppler tuyến vúSiêu âm doppler tuyến vú | 89.300 ₫ | 222.000 ₫ |
| 6 | 18.0024.0004 | Siêu âm doppler động mạch thậnSiêu âm doppler động mạch thận | 252.300 ₫ | 378.450 ₫ |
| 7 | 18.0045.0004 | Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dướiSiêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | 252.300 ₫ | 378.450 ₫ |
| 8 | 18.0004.0001 | Siêu âm hạch vùng cổSiêu âm hạch vùng cổ | 58.600 ₫ | 140.000 ₫ |
| 9 | 18.0043.0001 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | 58.600 ₫ | 140.000 ₫ |
| 10 | 02.0373.0001 | Siêu âm khớp (một vị trí)Siêu âm khớp (một vị trí) | 58.600 ₫ | 140.000 ₫ |
| 11 | 01.0092.0001 | Siêu âm màng phổi cấp cứuSiêu âm màng phổi cấp cứu | 58.600 ₫ | 140.000 ₫ |
| 12 | 18.0044.0001 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 58.600 ₫ | 140.000 ₫ |
| 13 | 18.0020.0001 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 58.600 ₫ | 140.000 ₫ |
| 14 | 09.0151.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giườngSiêu âm tim cấp cứu tại giường | 252.300 ₫ | 296.000 ₫ |
| 15 | 03.4248.0004 | Siêu âm tim dopplerSiêu âm tim doppler | 252.300 ₫ | 296.000 ₫ |
| 16 | 02.0117.0008 | Siêu âm tim qua thực quảnSiêu âm tim qua thực quản | 834.300 ₫ | 870.340 ₫ |
| 17 | 18.0049.0004 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngựcSiêu âm tim, màng tim qua thành ngực | 252.300 ₫ | 378.450 ₫ |
| 18 | 18.0057.0001 | Siêu âm tinh hoàn hai bênSiêu âm tinh hoàn hai bên | 58.600 ₫ | 140.000 ₫ |
| 19 | 02.0118.0009 | Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS)Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS) | 2.068.300 ₫ | 3.102.450 ₫ |
| 20 | 18.0001.0001 | Siêu âm tuyến giápSiêu âm tuyến giáp | 58.600 ₫ | 148.000 ₫ |
| 21 | 18.0030.0001 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụngSiêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 58.600 ₫ | 140.000 ₫ |
| 22 | 18.0031.0003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạoSiêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 195.600 ₫ | 293.400 ₫ |
| 23 | 18.0065.0069 | Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…)Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…) | 89.300 ₫ | 248.000 ₫ |
| 24 | 18.0005.0069 | Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giápSiêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp | 89.300 ₫ | 222.000 ₫ |
| 25 | 02.0314.0001 | Siêu âm ổ bụngSiêu âm ổ bụng | 58.600 ₫ | 148.000 ₫ |