| 1 | 24.0183.1637 | Dengue virus NS1Ag test nhanhDengue virus NS1Ag test nhanh | 142.500 ₫ | 160.000 ₫ |
| 2 | 24.0184.1637 | Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanhDengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh | 142.500 ₫ | 195.000 ₫ |
| 3 | 24.0126.1614 | HBc IgM miễn dịch tự độngHBc IgM miễn dịch tự động | 123.400 ₫ | 150.000 ₫ |
| 4 | 24.0129.1618 | HBc total miễn dịch tự độngHBc total miễn dịch tự động | 78.300 ₫ | 150.000 ₫ |
| 5 | 24.0135.1615 | HBeAb miễn dịch tự độngHBeAb miễn dịch tự động | 104.400 ₫ | 108.000 ₫ |
| 6 | 24.0132.1644 | HBeAg miễn dịch tự độngHBeAg miễn dịch tự động | 104.400 ₫ | 140.000 ₫ |
| 7 | 24.0124.1619 | HBsAb định lượngHBsAb định lượng | 126.400 ₫ | 143.000 ₫ |
| 8 | 24.0119.1649 | HBsAg miễn dịch tự độngHBsAg miễn dịch tự động | 81.700 ₫ | 105.000 ₫ |
| 9 | 24.0146.1622 | HCV Ab miễn dịch tự độngHCV Ab miễn dịch tự động | 130.500 ₫ | 159.000 ₫ |
| 10 | 24.0172.1617 | HIV Ab miễn dịch tự độngHIV Ab miễn dịch tự động | 116.400 ₫ | 125.000 ₫ |
| 11 | 24.0174.1661 | HIV Ag/Ab miễn dịch tự độngHIV Ag/Ab miễn dịch tự động | 142.500 ₫ | 152.500 ₫ |
| 12 | 24.0099.1707 | Treponema pallidum RPR định tính và định lượngTreponema pallidum RPR định tính và định lượng [định lượng] | 95.100 ₫ | 85.000 ₫ |
| 13 | 23.0018.1457 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | 95.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 14 | 23.0015.1461 | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] | 212.300 ₫ | 270.000 ₫ |
| 15 | 23.0013.1491 | Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu]Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu] | 324.500 ₫ | 380.000 ₫ |
| 16 | 23.0032.1468 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]Định lượng CA 125 (Cancer antigen 125) [Máu] | 144.200 ₫ | 202.000 ₫ |
| 17 | 23.0034.1469 | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | 156.200 ₫ | 204.000 ₫ |
| 18 | 23.0033.1470 | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | 144.200 ₫ | 180.000 ₫ |
| 19 | 23.0039.1476 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | 89.700 ₫ | 140.000 ₫ |
| 20 | 23.0046.1480 | Định lượng Cortisol (máu)Định lượng Cortisol (máu) | 95.300 ₫ | 115.000 ₫ |
| 21 | 23.0052.1486 | Định lượng Cyfra 21-1 [Máu]Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] | 100.900 ₫ | 130.000 ₫ |
| 22 | 23.0068.1561 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | 67.300 ₫ | 102.000 ₫ |
| 23 | 23.0063.1514 | Định lượng Ferritin [Máu]Định lượng Ferritin [Máu] | 84.100 ₫ | 101.000 ₫ |
| 24 | 23.0139.1553 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | 95.300 ₫ | 115.000 ₫ |
| 25 | 23.0138.1554 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | 89.700 ₫ | 108.000 ₫ |
| 26 | 23.0140.1555 | Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] | 246.400 ₫ | 296.000 ₫ |
| 27 | 23.0130.1549 | Định lượng Pro-calcitonin [Máu]Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | 414.700 ₫ | 490.000 ₫ |
| 28 | 23.0162.1570 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 61.700 ₫ | 102.000 ₫ |
| 29 | 23.0161.1569 | Định lượng Troponin I [Máu]Định lượng Troponin I [Máu] | 78.500 ₫ | 94.000 ₫ |
| 30 | 23.0121.1548 | Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] | 424.700 ₫ | 495.000 ₫ |