| 1 | 23.0209.1606 | Phản ứng Pandy [dịch]Phản ứng Pandy [dịch] | 8.800 ₫ | 11.000 ₫ |
| 2 | 23.0220.1608 | Phản ứng Rivalta [dịch]Phản ứng Rivalta [dịch] | 8.800 ₫ | 11.000 ₫ |
| 3 | 23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 30.200 ₫ | 80.000 ₫ |
| 4 | 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 22.400 ₫ | 27.000 ₫ |
| 5 | 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 22.400 ₫ | 27.000 ₫ |
| 6 | 23.0010.1494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu]Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 22.400 ₫ | 27.000 ₫ |
| 7 | 23.0043.1478 | Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | 39.200 ₫ | 47.000 ₫ |
| 8 | 23.0077.1518 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 20.000 ₫ | 27.000 ₫ |
| 9 | 23.0003.1494 | Định lượng Acid Uric [Máu]Định lượng Acid Uric [máu] | 22.400 ₫ | 24.000 ₫ |
| 10 | 23.0007.1494 | Định lượng Albumin [Máu]Định lượng Albumin [máu] | 22.400 ₫ | 24.000 ₫ |
| 11 | 23.0011.1459 | Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] | 78.500 ₫ | 85.000 ₫ |
| 12 | 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]Định lượng Bilirubin toàn phần [máu] | 22.400 ₫ | 24.000 ₫ |
| 13 | 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]Định lượng Bilirubin trực tiếp [máu] | 22.400 ₫ | 24.000 ₫ |
| 14 | 23.0050.1484 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | 56.100 ₫ | 58.000 ₫ |
| 15 | 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 28.000 ₫ | 32.000 ₫ |
| 16 | 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu)Định lượng Creatinin (máu) | 22.400 ₫ | 24.000 ₫ |
| 17 | 23.0069.1561 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | 67.300 ₫ | 102.000 ₫ |
| 18 | 23.0217.1605 | Định lượng Glucose [dịch chọc dò]Định lượng Glucose [Dịch chọc dò] | 13.400 ₫ | 17.000 ₫ |
| 19 | 23.0208.1605 | Định lượng Glucose [dịch não tủy]Định lượng Glucose [dịch não tủy] | 13.400 ₫ | 33.600 ₫ |
| 20 | 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu]Định lượng Glucose [máu] | 22.400 ₫ | 24.000 ₫ |
| 21 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28.000 ₫ | 29.000 ₫ |
| 22 | 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu]Định lượng HbA1c [Máu] | 105.300 ₫ | 132.000 ₫ |
| 23 | 23.0112.1506 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28.000 ₫ | 34.000 ₫ |
| 24 | 23.0104.1532 | Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] | 100.900 ₫ | 151.350 ₫ |
| 25 | 23.0128.1494 | Định lượng Phospho (máu)Định lượng Phospho (máu) | 22.400 ₫ | 30.000 ₫ |
| 26 | 23.0219.1494 | Định lượng Protein [dịch chọc dò]Định lượng Protein [Dịch chọc dò] | 22.400 ₫ | 27.000 ₫ |
| 27 | 23.0210.1607 | Định lượng Protein [dịch não tủy]Định lượng Protein [dịch não tủy] | 11.200 ₫ | 33.600 ₫ |
| 28 | 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu]Định lượng Protein toàn phần [máu] | 22.400 ₫ | 24.000 ₫ |
| 29 | 23.0142.1557 | Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] | 39.200 ₫ | 51.000 ₫ |
| 30 | 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 28.000 ₫ | 31.000 ₫ |
| 31 | 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu]Định lượng Urê máu [máu] | 22.400 ₫ | 24.000 ₫ |
| 32 | 23.0022.1465 | Định lượng β2 microglobulin [Máu]Định lượng β2 microglobulin [Máu] | 78.500 ₫ | 125.000 ₫ |
| 33 | | Độ lọc cầu thận | — | Miễn phí |