Đang tải…

NHỮNG BỆNH LÝ THƯỜNG GẶP VÀ NĂNG LỰC XỬ TRÍ TẠI KHOA CẤP CỨU

Hoạt động nổi bật

83 lượt xem

Trong hệ thống y tế hiện đại, khoa Cấp cứu được xem là “cửa ngõ” của bệnh viện, là nơi đầu tiên tiếp nhận những bệnh nhân nặng, nguy kịch và cũng là nơi quyết định rất lớn đến kết quả điều trị của người bệnh. Khác với các chuyên khoa khác, khoa Cấp cứu hoạt động liên tục 24 giờ m…

Trong hệ thống y tế hiện đại, khoa Cấp cứu được xem là “cửa ngõ” của bệnh viện, là nơi đầu tiên tiếp nhận những bệnh nhân nặng, nguy kịch và cũng là nơi quyết định rất lớn đến kết quả điều trị của người bệnh.

Khác với các chuyên khoa khác, khoa Cấp cứu hoạt động liên tục 24 giờ mỗi ngày, 365 ngày trong năm. Không có khái niệm ngày hay đêm, không có sự chuẩn bị trước về người bệnh, cũng không có quyền lựa chọn bệnh nhân. Mỗi trường hợp được đưa vào khoa đều đòi hỏi phải được đánh giá, chẩn đoán và xử trí trong thời gian ngắn nhất nhằm bảo vệ tính mạng người bệnh.

NHỮNG BỆNH LÝ THƯỜNG GẶP VÀ NĂNG LỰC XỬ TRÍ TẠI KHOA CẤP CỨU

Khoa Cấp cứu hiện tiếp nhận hơn 65.000 lượt bệnh nhân mỗi năm

Tại Bệnh viện Đa khoa Trà Vinh, khoa Cấp cứu hiện tiếp nhận trung bình từ 180 đến 250 lượt bệnh nhân mỗi ngày, tương đương hơn 65.000 lượt bệnh nhân mỗi năm. Khối lượng công việc lớn cùng với tính chất bệnh lý ngày càng phức tạp đã tạo nên bức tranh mô hình bệnh tật rất đặc trưng của khoa Cấp cứu hiện nay.

Việc phân tích mô hình bệnh tật không chỉ giúp chúng ta đánh giá thực trạng bệnh lý tại địa phương mà còn là cơ sở quan trọng để hoạch định nguồn nhân lực, đầu tư trang thiết bị, xây dựng các quy trình chuyên môn và định hướng phát triển chuyên ngành cấp cứu trong tương lai.

Qua thống kê số liệu bệnh nhân cấp cứu trong 3 năm gần đây, mô hình bệnh tật tại khoa Cấp cứu cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt từ bệnh truyền nhiễm sang các bệnh không lây nhiễm, bệnh lý mạn tính và các tình trạng cấp cứu nguy kịch.

Nổi bật nhất là nhóm bệnh tim mạch và thần kinh

Cơn tăng huyết áp cấp cứu và khẩn trương là bệnh lý có tần suất gặp cao nhất, chiếm khoảng 15,7%. Điều này phản ánh thực trạng tăng huyết áp đang ngày càng phổ biến trong cộng đồng, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi.

Đột quỵ não đứng hàng thứ hai với khoảng 14%. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế tại Việt Nam hiện nay. Sự gia tăng số lượng bệnh nhân đột quỵ cho thấy gánh nặng ngày càng lớn của các bệnh lý tim mạch – thần kinh trong cộng đồng.

Suy tim chiếm khoảng 11,2%, trong khi đau thắt ngực chiếm khoảng 8%. Khi cộng gộp các bệnh lý tim mạch thường gặp, nhóm này chiếm gần một nửa tổng số bệnh nhân nhập khoa Cấp cứu.

Bên cạnh đó, các bệnh lý ngoại khoa cấp cứu vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể. Viêm ruột thừa cấp chiếm gần 10%, đau quặn thận khoảng 4,5%. Đây là những bệnh lý cần được chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm.

Nhóm bệnh hô hấp gồm viêm phổi và suy hô hấp cấp tiếp tục là nguyên nhân nhập viện thường gặp (10,5%), nhất là ở người cao tuổi và người có nhiều bệnh nền.

Ngoài ra, đa chấn thương do tai nạn giao thông, tai nạn lao động và tai nạn sinh hoạt vẫn duy trì ở mức cao (7,8%), đặt ra yêu cầu rất lớn đối với năng lực hồi sức cấp cứu ban đầu.

Nhìn tổng thể, mô hình bệnh tật hiện nay cho thấy khoa Cấp cứu đang phải đối mặt với ba nhóm bệnh chính:

  • Bệnh lý tim mạch - thần kinh.
  • Bệnh lý hô hấp nặng.
  • Chấn thương và ngoại khoa cấp cứu.

Ý nghĩa của mô hình bệnh tật đối với công tác cấp cứu

Mô hình bệnh tật không đơn thuần là những con số thống kê. Đằng sau đó là những yêu cầu rất cụ thể đối với công tác tổ chức cấp cứu.

Khi bệnh tim mạch và đột quỵ ngày càng gia tăng, khoa Cấp cứu phải được trang bị đầy đủ khả năng hồi sức tim mạch, nhận diện sớm đột quỵ và kích hoạt quy trình điều trị trong thời gian vàng.

Khi số lượng bệnh nhân suy hô hấp tăng lên, năng lực kiểm soát đường thở, sử dụng oxy liệu pháp, thở máy không/ xâm lấn và hồi sức hô hấp phải được tăng cường.

Khi chấn thương vẫn là gánh nặng lớn, hệ thống báo động đỏ, quy trình cấp cứu đa chấn thương và phối hợp liên chuyên khoa phải được vận hành hiệu quả.

Nói cách khác, mô hình bệnh tật chính là "kim chỉ nam" cho mọi hoạt động phát triển chuyên môn của khoa Cấp cứu.

Khả năng xử trí thành công các bệnh lý thường gặp

Một trong những câu hỏi được đặt ra là:

Trước số lượng lớn bệnh nhân nguy kịch như vậy, khoa Cấp cứu có khả năng đáp ứng đến đâu? Câu trả lời là phần lớn các bệnh lý cấp cứu thường gặp đều có thể được xử trí hiệu quả nếu người bệnh được tiếp cận đúng thời điểm.

Đối với bệnh lý tim mạch, khoa Cấp cứu đã triển khai đầy đủ các kỹ thuật hồi sức tim phổi nâng cao, theo dõi huyết động liên tục, sốc điện chuyển nhịp, xử trí các rối loạn nhịp nguy hiểm và hội chứng mạch vành cấp. Hội chẩn kịp thời với khoa Tim mạch thực hiện can thiệp mạch vành qua da, đặt máy tạo nhịp

Đối với đột quỵ não, việc xây dựng quy trình báo động đột quỵ giúp rút ngắn đáng kể thời gian từ lúc người bệnh nhập viện đến khi được chẩn đoán và điều trị. Đây là yếu tố quyết định giúp giảm tỷ lệ tử vong và hạn chế di chứng thần kinh. Nhất là bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp trong thời gian 4,5 giờ vàng đều được hội chẩn kịp thời khoa Thần kinh để được tái thông bằng thuốc tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối bằng dụng cụ.

Trong lĩnh vực hô hấp, khoa Cấp cứu hiện làm chủ nhiều kỹ thuật chuyên sâu như đặt nội khí quản khó, thở máy xâm lấn, thở máy không xâm lấn, oxy lưu lượng cao và hồi sức suy hô hấp cấp.

Đối với bệnh lý ngoại khoa cấp cứu, hệ thống xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh hoạt động liên tục 24/24 giờ cho phép xác định nhanh nguyên nhân, từ đó mời chính xác các chuyên khoa để xử lý kịp thời.

Đối với các trường hợp đa chấn thương, tổn thương sọ não, sốc mất máu và ngừng tuần hoàn, quy trình báo động đỏ nội viện đã giúp huy động đồng thời nhiều chuyên khoa tham gia cứu chữa, qua đó nâng cao đáng kể tỷ lệ cứu sống người bệnh.

Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp người bệnh được đưa đến trong tình trạng rất nặng nhưng vẫn được cứu sống và phục hồi tốt nhờ sự phối hợp nhịp nhàng giữa khoa Cấp cứu, Hồi sức tích cực, Tim mạch, Thần kinh, Ngoại CTCH, Ngoại Thần Kinh, Ngoại Thận - Tiết niệu và các chuyên khoa Mắt, RHM, TMH và đặc biệt là có sự hỗ trợ rất tích cực từ khoa PT-GMHS, Khoa Huyết học, Khoa Sinh hóa - Vi sinh, khoa Chẩn đoán hình ảnh, đơn vị Nội soi …

Những yếu tố tạo nên thành công

Trong cấp cứu hiện đại, thành công không đến từ một cá nhân mà là kết quả của cả một hệ thống.

Yếu tố đầu tiên phải nói đến là nguồn nhân lực. Người làm cấp cứu không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà còn phải có khả năng đưa ra quyết định chính xác trong thời gian rất ngắn, chịu được áp lực cao và luôn sẵn sàng trước những tình huống bất ngờ.

Trình độ chuyên môn, sự nhiệt tình tận tụy với công tác của Đội ngũ nhân viên toàn bệnh viện

Yếu tố thứ hai là trang thiết bị, vật tư y tế, thuốc…Các phương tiện hồi sức hiện đại như máy thở, monitor đa thông số, máy sốc điện, hệ thống khí y tế trung tâm, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm cấp cứu, vật tư, thuốc đầy đủ đã góp phần nâng cao đáng kể chất lượng điều trị

Yếu tố thứ ba là quy trình chuyên môn. Các quy trình báo động đỏ, cấp cứu đột quỵ, cấp cứu Hội chứng mạch vành cấp, cấp cứu ngừng tuần hoàn, cấp cứu đa chấn thương hay sốc phản vệ đã được chuẩn hóa và cập nhật thường xuyên theo các khuyến cáo mới nhất.

Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất vẫn là tinh thần trách nhiệm và sự phối hợp giữa các chuyên khoa. Sự Quan tâm đầu tư về nhân lực, tài lực từ Ban Giám Đốc Bệnh viện

Ban Giám đốc đã tạo mọi điều kiện tốt nhất về đào tạo nguồn nhân lực, trang thiết bị, vật tư, thuốc … tối ưu nhất cho công tác Cấp cứu.

Trong cấp cứu, đôi khi chỉ vài phút chậm trễ cũng có thể quyết định sự sống còn của người bệnh. Ngược lại, một quyết định đúng đắn và sự phối hợp kịp thời có thể mang lại cơ hội sống cho những trường hợp tưởng chừng không còn hy vọng.

Định hướng phát triển trong thời gian tới

Trong bối cảnh số lượng bệnh nhân ngày càng tăng và mô hình bệnh tật tiếp tục thay đổi, khoa Cấp cứu cần phát triển theo hướng chuyên sâu, hiện đại và hội nhập.

Một số định hướng trọng tâm gồm:

  • Nâng cao năng lực cấp cứu tim mạch và đột quỵ.
  • Hoàn thiện hệ thống báo động đỏ liên viện.
  • Phát triển các kỹ thuật hồi sức chuyên sâu.
  • Đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo trong hỗ trợ quyết định lâm sàng.
  • Tăng cường đào tạo liên tục cho đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng cấp cứu.
  • Xây dựng khoa Cấp cứu trở thành trung tâm cấp cứu hiện đại của khu vực.

Như vậy, mô hình bệnh tật tại khoa Cấp cứu hôm nay phản ánh rất rõ những thách thức mà ngành y tế đang đối mặt: sự gia tăng nhanh chóng của bệnh tim mạch, đột quỵ, suy hô hấp và các tình trạng chấn thương nặng.

Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, sự đầu tư của ngành và nỗ lực không ngừng của đội ngũ nhân viên y tế, khả năng cứu sống người bệnh ngày càng được nâng cao.

Mỗi bệnh nhân được cứu sống là một thành công của chuyên môn. Mỗi trường hợp vượt qua cơn nguy kịch là một minh chứng cho giá trị của chuyên ngành cấp cứu.Và hơn hết, mỗi nhịp tim được giữ lại, mỗi hơi thở được hồi sinh chính là động lực để những người làm công tác cấp cứu tiếp tục vững vàng nơi tuyến đầu của cuộc chiến bảo vệ sự sống. Khoa Cấp cứu không chỉ là nơi tiếp nhận bệnh nhân đầu tiên, mà còn là nơi trao cho họ cơ hội sống đầu tiên.

Chia sẻ: