| 1 | 03.3862.0533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chèBó bột ống trong gãy xương bánh chè | 167.000 ₫ | 594.000 ₫ |
| 2 | 10.0992.0529 | Bột Corset Minerve,CravateBột Corset Minerve,Cravate [bột liền] | 659.600 ₫ | 763.729 ₫ |
| 3 | 10.0889.0559_GT | Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chungChuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 4 | 10.0888.0559 | Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tayChuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay | 3.302.900 ₫ | 7.219.241 ₫ |
| 5 | 10.0895.0573 | Chuyển vạt cân cơ cánh tay trướcChuyển vạt cân cơ cánh tay trước | 3.720.600 ₫ | 5.914.241 ₫ |
| 6 | 10.0893.0573 | Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liềnChuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền | 3.720.600 ₫ | 7.482.241 ₫ |
| 7 | 10.0857.0550_GT | Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trướcChỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước [gây tê] | 3.184.700 ₫ | 6.184.700 ₫ |
| 8 | 10.0855.0543 | Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh)Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh) | 3.602.500 ₫ | 7.482.241 ₫ |
| 9 | 10.0856.0551_GT | Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinhChỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh [gây tê] | 2.390.200 ₫ | 6.390.200 ₫ |
| 10 | 10.0896.0556 | Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O)Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 11 | 10.0806.0537 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dướiCố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới | 3.411.300 ₫ | 6.660.241 ₫ |
| 12 | 10.0805.0537 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trênCố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên | 3.411.300 ₫ | 6.660.241 ₫ |
| 13 | 10.0874.0571_GT | Cụt chấn thương cổ và bàn chânCụt chấn thương cổ và bàn chân [gây tê] | 2.493.700 ₫ | 5.493.700 ₫ |
| 14 | 10.0894.0578 | Ghép xương có cuống mạch nuôiGhép xương có cuống mạch nuôi | 5.663.200 ₫ | 10.138.241 ₫ |
| 15 | 10.0905.0556 | Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUMGãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 16 | 10.0842.0559_GT | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗiKhâu phục hồi tổn thương gân duỗi [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 17 | 10.0840.0559_GT | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng IIKhâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 7.604.700 ₫ |
| 18 | 10.0839.0559_GT | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, VKhâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 19 | 10.0669.0464 | Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưuLấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu | 2.917.900 ₫ | 7.070.241 ₫ |
| 20 | 10.0971.0558_GT | Lấy u xương (ghép xi măng)Lấy u xương (ghép xi măng) [gây tê] | 3.338.600 ₫ | 6.338.600 ₫ |
| 21 | 10.1030.0515 | Nắm, cố định trật khớp hàmNắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] | 434.600 ₫ | 538.729 ₫ |
| 22 | 03.3846.0515 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tayNắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] | 434.600 ₫ | 923.000 ₫ |
| 23 | 10.0987.0525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền] | 372.700 ₫ | 627.818 ₫ |
| 24 | 03.3832.0525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ XNắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền] | 372.700 ₫ | 825.000 ₫ |
| 25 | 03.3838.0529 | Nắn, bó bột cột sốngNắn, bó bột cột sống [bột liền] | 659.600 ₫ | 1.238.000 ₫ |
| 26 | 10.0985.0519 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng VolkmannNắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền] | 257.000 ₫ | 393.729 ₫ |
| 27 | 03.3866.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chânNắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] | 372.700 ₫ | 825.000 ₫ |
| 28 | 03.3851.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tayNắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] | 372.700 ₫ | 858.000 ₫ |
| 29 | 03.3843.0528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tayNắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] | 300.100 ₫ | 858.000 ₫ |
| 30 | 03.3835.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùiNắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] | 659.600 ₫ | 1.271.000 ₫ |
| 31 | 03.3865.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chânNắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] | 372.700 ₫ | 858.000 ₫ |
| 32 | 03.3850.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tayNắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] | 372.700 ₫ | 858.000 ₫ |
| 33 | 03.3842.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tayNắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] | 372.700 ₫ | 858.000 ₫ |
| 34 | 03.3864.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chânNắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] | 372.700 ₫ | 858.000 ₫ |
| 35 | 03.3849.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tayNắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] | 372.700 ₫ | 858.000 ₫ |
| 36 | 03.3841.0528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tayNắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán] | 300.100 ₫ | 858.000 ₫ |
| 37 | 03.3833.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùiNắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] | 659.600 ₫ | 1.271.000 ₫ |
| 38 | 10.1026.0525 | Nắn, bó bột gãy DupuptrenNắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền] | 372.700 ₫ | 468.729 ₫ |
| 39 | 03.3869.0522 | Nắn, bó bột gãy MonteggiaNắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán] | 242.400 ₫ | 468.729 ₫ |
| 40 | 10.1008.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - CollesNắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] | 372.700 ₫ | 468.729 ₫ |
| 41 | 03.3847.0527 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tayNắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] | 372.700 ₫ | 825.000 ₫ |
| 42 | 03.3859.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùiNắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] | 659.600 ₫ | 1.238.000 ₫ |
| 43 | 03.3830.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp hángNắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền] | 659.600 ₫ | 1.271.000 ₫ |
| 44 | 03.3861.0529 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùiNắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] | 659.600 ₫ | 1.271.000 ₫ |
| 45 | 03.3857.0525 | Nắn, bó bột gãy mâm chàyNắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] | 372.700 ₫ | 468.729 ₫ |
| 46 | 03.3852.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tayNắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] | 372.700 ₫ | 858.000 ₫ |
| 47 | 10.1003.0527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IVNắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] | 372.700 ₫ | 858.000 ₫ |
| 48 | 03.3870.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chânNắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | 257.000 ₫ | 720.000 ₫ |
| 49 | 03.3854.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tayNắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] | 257.000 ₫ | 720.000 ₫ |
| 50 | 03.3867.0525 | Nắn, bó bột gãy xương chàyNắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] | 372.700 ₫ | 720.000 ₫ |
| 51 | 03.3858.0529 | Nắn, bó bột gãy xương chậuNắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] | 659.600 ₫ | 1.238.000 ₫ |
| 52 | 03.3871.0532 | Nắn, bó bột gãy xương gótNắn, bó bột gãy xương gót | 167.000 ₫ | 594.000 ₫ |
| 53 | 10.0993.0515 | Nắn, bó bột gãy xương hàmNắn, bó bột gãy xương hàm [bột liền] | 434.600 ₫ | 538.729 ₫ |
| 54 | 03.3872.0519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chânNắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] | 257.000 ₫ | 720.000 ₫ |
| 55 | 10.0996.0515 | Nắn, bó bột gãy xương đònNắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] | 434.600 ₫ | 538.729 ₫ |
| 56 | 03.3856.0513 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp hángNắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] | 282.000 ₫ | 755.000 ₫ |
| 57 | 10.1025.0517 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đònNắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] | 342.000 ₫ | 637.818 ₫ |
| 58 | 03.3875.0513 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chânNắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] | 282.000 ₫ | 755.000 ₫ |
| 59 | 03.3863.0514 | Nắn, bó bột trật khớp gốiNắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán] | 182.000 ₫ | 755.000 ₫ |
| 60 | 03.3855.0511 | Nắn, bó bột trật khớp hángNắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] | 667.000 ₫ | 1.364.000 ₫ |
| 61 | 03.3836.0523 | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinhNắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền] | 749.600 ₫ | 1.364.000 ₫ |
| 62 | 03.3844.0515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷuNắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] | 434.600 ₫ | 538.729 ₫ |
| 63 | 03.3839.0517 | Nắn, bó bột trật khớp vaiNắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] | 342.000 ₫ | 839.000 ₫ |
| 64 | 03.3873.0515 | Nắn, bó bột trật khớp xương đònNắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] | 434.600 ₫ | 923.000 ₫ |
| 65 | 10.1015.0511 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuậtNắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền] | 667.000 ₫ | 989.582 ₫ |
| 66 | 10.0825.0559_GT | Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyềnPhẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 67 | 10.0972.0407_GT | Phẫu thuật U máuPhẫu thuật U máu [gây tê] | 2.436.100 ₫ | 6.436.100 ₫ |
| 68 | 10.0859.0571_GT | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tayPhẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay [gây tê] | 2.493.700 ₫ | 6.493.700 ₫ |
| 69 | 10.0959.0573 | Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủPhẫu thuật chuyển da, cơ che phủ | 3.720.600 ₫ | 7.482.241 ₫ |
| 70 | 10.0946.0538 | Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài)Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) | 3.320.600 ₫ | 7.082.241 ₫ |
| 71 | 10.0835.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữaPhẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | 3.320.600 ₫ | 7.082.241 ₫ |
| 72 | 10.0837.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quayPhẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay | 3.320.600 ₫ | 7.082.241 ₫ |
| 73 | 10.0836.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụPhẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ | 3.320.600 ₫ | 7.082.241 ₫ |
| 74 | 10.0853.0552 | Phẫu thuật chuyển ngón tayPhẫu thuật chuyển ngón tay | 7.094.200 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 75 | 10.0813.0573 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liềnPhẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền | 3.720.600 ₫ | 9.050.241 ₫ |
| 76 | 10.0814.0578 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rờiPhẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời | 5.663.200 ₫ | 10.138.241 ₫ |
| 77 | 10.0937.0537 | Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèoPhẫu thuật chỉnh bàn chân khèo | 3.411.300 ₫ | 6.660.241 ₫ |
| 78 | 10.0892.0537 | Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETIPhẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI | 3.411.300 ₫ | 5.092.241 ₫ |
| 79 | 10.0890.0538 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệtPhẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt | 3.320.600 ₫ | 7.082.241 ₫ |
| 80 | 10.0891.0538 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại nãoPhẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não | 3.320.600 ₫ | 7.082.241 ₫ |
| 81 | 10.0926.0556 | Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xươngPhẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 82 | 10.0828.0556 | Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quayPhẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 83 | 10.0942.0534_GT | Phẫu thuật cắt cụt chiPhẫu thuật cắt cụt chi [gây tê] | 3.175.400 ₫ | 6.175.400 ₫ |
| 84 | 10.0863.0534_GT | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tayPhẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay [gây tê] | 3.175.400 ₫ | 6.175.400 ₫ |
| 85 | 13.0017.0652_GT | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thaiPhẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai [gây tê] | 3.576.400 ₫ | 7.576.400 ₫ |
| 86 | 10.0907.0551_GT | Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDETPhẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET [gây tê] | 2.390.200 ₫ | 6.390.200 ₫ |
| 87 | 10.0808.0577_GT | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận độngPhẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | 4.304.000 ₫ | 8.304.000 ₫ |
| 88 | 10.0933.0552 | Phẫu thuật ghép chiPhẫu thuật ghép chi | 7.094.200 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 89 | 10.0830.0556 | Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis HerbertPhẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 90 | 10.0819.0556 | Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tayPhẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 91 | 10.0974.0551_GT | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗiPhẫu thuật gỡ dính gân duỗi [gây tê] | 2.390.200 ₫ | 6.390.200 ₫ |
| 92 | 10.0973.0551_GT | Phẫu thuật gỡ dính gân gấpPhẫu thuật gỡ dính gân gấp [gây tê] | 2.390.200 ₫ | 6.390.200 ₫ |
| 93 | 10.0951.0551_GT | Phẫu thuật gỡ dính khớp gốiPhẫu thuật gỡ dính khớp gối [gây tê] | 2.390.200 ₫ | 6.390.200 ₫ |
| 94 | 10.0975.0551_GT | Phẫu thuật gỡ dính thần kinhPhẫu thuật gỡ dính thần kinh [gây tê] | 2.390.200 ₫ | 6.390.200 ₫ |
| 95 | 03.3883.0555 | Phẫu thuật kéo dài chiPhẫu thuật kéo dài chi | 5.265.900 ₫ | 7.885.000 ₫ |
| 96 | 10.0717.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vaiPhẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 97 | 10.0906.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 6.577.600 ₫ |
| 98 | 10.0869.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữaPhẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 99 | 10.0783.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 100 | 10.0915.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 101 | 10.0736.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy MonteggiaPhẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 102 | 10.0866.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy PilonPhẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon | 4.102.500 ₫ | 9.550.241 ₫ |
| 103 | 10.0919.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gốiPhẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 104 | 10.0921.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chàyPhẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 105 | 10.0904.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 106 | 10.0923.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 107 | 10.0759.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 108 | 10.0772.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chèPhẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 6.577.600 ₫ |
| 109 | 10.0745.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 110 | 10.0753.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậuPhẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 111 | 10.0865.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 112 | 10.0723.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 113 | 10.0762.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 114 | 10.0718.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vaiPhẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 115 | 10.0761.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 116 | 10.0777.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chàyPhẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày | 4.102.500 ₫ | 9.550.241 ₫ |
| 117 | 10.0798.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 118 | 10.0799.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 119 | 10.0800.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 120 | 10.0804.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 121 | 10.0793.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 122 | 10.0801.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 123 | 10.0794.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 124 | 10.0802.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 125 | 10.0796.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 126 | 10.0795.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 127 | 10.0803.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 128 | 10.0797.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 8.577.600 ₫ |
| 129 | 10.0756.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp muPhẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 130 | 10.0731.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 131 | 10.0763.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 132 | 10.0909.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 6.577.600 ₫ |
| 133 | 10.0767.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 134 | 10.0768.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 135 | 10.0747.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 136 | 10.0817.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 137 | 10.0778.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chàyPhẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày | 4.102.500 ₫ | 9.550.241 ₫ |
| 138 | 10.0776.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoàiPhẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 139 | 10.0775.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trongPhẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 140 | 10.0786.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | 4.102.500 ₫ | 9.550.241 ₫ |
| 141 | 10.0785.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoàiPhẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 142 | 10.0784.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trongPhẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 143 | 10.0734.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷuPhẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 144 | 10.0735.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạpPhẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 145 | 10.0792.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 146 | 10.0816.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 147 | 10.0821.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quayPhẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay | 4.102.500 ₫ | 6.414.241 ₫ |
| 148 | 10.0760.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật hángPhẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng | 4.102.500 ₫ | 9.550.241 ₫ |
| 149 | 10.0741.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷuPhẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu | 4.102.500 ₫ | 9.550.241 ₫ |
| 150 | 10.0912.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷuPhẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 151 | 10.0910.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [găm kim] [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 152 | 10.0924.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xươngPhẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 153 | 10.0780.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 154 | 10.0739.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 155 | 10.0779.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chàyPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 156 | 10.0725.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 157 | 10.0726.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quayPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 158 | 10.0729.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạpPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 159 | 10.0920.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 160 | 10.0765.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 161 | 10.0770.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạpPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 162 | 10.0746.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 163 | 10.0730.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 164 | 10.0908.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinhPhẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 165 | 10.0766.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 166 | 10.0769.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 167 | 10.0724.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 168 | 10.0764.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi | 4.102.500 ₫ | 9.550.241 ₫ |
| 169 | 10.0873.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ emPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 170 | 10.0744.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 171 | 10.0789.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gótPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 172 | 10.0787.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sênPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 173 | 10.0791.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 174 | 10.0773.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạpPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 175 | 10.0925.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lýPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 176 | 10.0788.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gótPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 177 | 10.0781.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuầnPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 178 | 10.0740.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dướiPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 179 | 10.0867.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớpPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp | 4.102.500 ₫ | 9.550.241 ₫ |
| 180 | 10.0719.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đònPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn | 4.102.500 ₫ | 6.414.241 ₫ |
| 181 | 10.0815.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 182 | 10.0737.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quayPhẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay | 4.102.500 ₫ | 6.414.241 ₫ |
| 183 | 10.0914.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay)Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 184 | 10.0738.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạpPhẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 185 | 10.0782.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | 4.102.500 ₫ | 9.550.241 ₫ |
| 186 | 10.0820.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quayPhẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 187 | 10.0918.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 188 | 10.0757.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuầnPhẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 189 | 10.0721.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đònPhẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 190 | 10.0755.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp) [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 191 | 10.0932.0557 | Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sángPhẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng | 5.474.500 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 192 | 10.0790.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp LisfrancPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 193 | 10.0754.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậuPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 194 | 10.0720.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đònPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 195 | 10.0871.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chânPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 196 | 10.0872.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sênPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 197 | 10.0722.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đònPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 198 | 10.0849.0549_GT | Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tayPhẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay [gây tê] | 3.262.000 ₫ | 7.262.000 ₫ |
| 199 | 10.0846.0549_GT | Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tayPhẫu thuật làm cứng khớp cổ tay [gây tê] | 3.262.000 ₫ | 7.262.000 ₫ |
| 200 | 10.0950.0549_GT | Phẫu thuật làm cứng khớp gốiPhẫu thuật làm cứng khớp gối [gây tê] | 3.262.000 ₫ | 7.262.000 ₫ |
| 201 | 10.0845.0549_GT | Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dướiPhẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới [gây tê] | 3.262.000 ₫ | 7.262.000 ₫ |
| 202 | 10.0862.0571_GT | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngónPhẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | 2.493.700 ₫ | 5.493.700 ₫ |
| 203 | 10.0956.0551_GT | Phẫu thuật làm sạch ổ khớpPhẫu thuật làm sạch ổ khớp [gây tê] | 2.390.200 ₫ | 5.390.200 ₫ |
| 204 | 10.0938.0540 | Phẫu thuật làm vận động khớp gốiPhẫu thuật làm vận động khớp gối | 3.447.900 ₫ | 7.482.241 ₫ |
| 205 | 10.0854.0535 | Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái) | 3.320.600 ₫ | 7.082.241 ₫ |
| 206 | 10.0967.0558_GT | Phẫu thuật lấy bỏ u xươngPhẫu thuật lấy bỏ u xương [gây tê] | 3.338.600 ₫ | 6.338.600 ₫ |
| 207 | 10.0774.0559_GT | Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chèPhẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 208 | 10.0980.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chếtPhẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết [gây tê] | 2.493.700 ₫ | 6.493.700 ₫ |
| 209 | 10.0963.0559_GT | Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 5.604.700 ₫ |
| 210 | 10.0964.0559_GT | Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 5.604.700 ₫ |
| 211 | 10.0966.0572_GT | Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) [gây tê] | 2.707.000 ₫ | 5.707.000 ₫ |
| 212 | 03.4156.0541 | Phẫu thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vaiPhẫu thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vai | 3.602.500 ₫ | 7.482.241 ₫ |
| 213 | 27.0463.0541 | Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gốiPhẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối | 3.602.500 ₫ | 7.482.241 ₫ |
| 214 | 27.0461.0541 | Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêmPhẫu thuật nội soi cắt sụn chêm | 3.602.500 ₫ | 7.482.241 ₫ |
| 215 | 27.0457.1209 | Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giácPhẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác | 4.343.300 ₫ | 9.042.241 ₫ |
| 216 | 10.0829.0582 | Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dướiPhẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới | 3.433.300 ₫ | 6.682.241 ₫ |
| 217 | 10.0952.0571_GT | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chiPhẫu thuật sửa mỏm cụt chi [gây tê] | 2.493.700 ₫ | 5.493.700 ₫ |
| 218 | 10.0953.0571_GT | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) [gây tê] | 2.493.700 ₫ | 5.493.700 ₫ |
| 219 | 10.0941.0556 | Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire)Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 220 | 10.0822.0556 | Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quayPhẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 221 | 10.0922.0556 | Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chânPhẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 222 | 10.0844.0581 | Phẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạoPhẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo | 5.712.200 ₫ | 9.422.241 ₫ |
| 223 | 10.0927.0544 | Phẫu thuật thay khớp gối bán phầnPhẫu thuật thay khớp gối bán phần | 4.974.500 ₫ | 10.422.241 ₫ |
| 224 | 10.0930.0545 | Phẫu thuật thay khớp háng bán phầnPhẫu thuật thay khớp háng bán phần [thay khớp] | 4.102.500 ₫ | 7.482.241 ₫ |
| 225 | 10.1118.0546 | Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gốiPhẫu thuật thay toàn bộ khớp gối | 5.474.500 ₫ | 6.744.726 ₫ |
| 226 | 10.0929.0547 | Phẫu thuật thay toàn bộ khớp hángPhẫu thuật thay toàn bộ khớp háng | 5.474.500 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 227 | 10.0931.0554 | Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật caoPhẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao | 4.974.500 ₫ | 10.422.241 ₫ |
| 228 | 10.0943.0534_GT | Phẫu thuật tháo khớp chiPhẫu thuật tháo khớp chi [gây tê] | 3.175.400 ₫ | 6.175.400 ₫ |
| 229 | 10.0864.0583 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tayPhẫu thuật tháo khớp cổ tay | 2.396.200 ₫ | 4.492.241 ₫ |
| 230 | 10.0716.0551_GT | Phẫu thuật tháo khớp vaiPhẫu thuật tháo khớp vai [gây tê] | 2.390.200 ₫ | 6.390.200 ₫ |
| 231 | 10.0807.0577_GT | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận độngPhẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | 4.304.000 ₫ | 7.304.000 ₫ |
| 232 | 10.0898.0537 | Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinhPhẫu thuật trật báng chè bẩm sinh | 3.411.300 ₫ | 6.660.241 ₫ |
| 233 | 10.0899.0537 | Phẫu thuật trật bánh chè mắc phảiPhẫu thuật trật bánh chè mắc phải | 3.411.300 ₫ | 6.660.241 ₫ |
| 234 | 10.0916.0543 | Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thươngPhẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương | 3.602.500 ₫ | 7.482.241 ₫ |
| 235 | 10.0826.0559_GT | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tayPhẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 236 | 10.0824.0559_GT | Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyềnPhẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 237 | 10.0742.0539 | Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thươngPhẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương | 2.275.900 ₫ | 8.228.241 ₫ |
| 238 | 10.0818.0559_GT | Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón IPhẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 239 | 10.0928.0550_GT | Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thươngPhẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương [gây tê] | 3.184.700 ₫ | 7.184.700 ₫ |
| 240 | 10.0850.0575_GT | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tayPhẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay [gây tê] | 2.583.600 ₫ | 6.583.600 ₫ |
| 241 | 10.0851.0571_GT | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tayPhẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay [gây tê] | 2.493.700 ₫ | 6.493.700 ₫ |
| 242 | 10.0748.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tayPhẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 243 | 10.0877.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân AchillePhẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 244 | 10.0875.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân chày trướcPhẫu thuật tổn thương gân chày trước [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 5.604.700 ₫ |
| 245 | 10.0880.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sauPhẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 246 | 10.0878.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bênPhẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 5.604.700 ₫ |
| 247 | 10.0749.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tayPhẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 248 | 10.0876.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón IPhẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 5.604.700 ₫ |
| 249 | 10.0751.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tayPhẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 250 | 10.0750.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tayPhẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 251 | 10.0879.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón IPhẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 5.604.700 ₫ |
| 252 | 10.0752.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 7.604.700 ₫ |
| 253 | 10.0940.0579_GT | Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chiPhẫu thuật vi phẫu nối mạch chi [gây tê] | 6.349.400 ₫ | 11.349.400 ₫ |
| 254 | 10.0979.0571_GT | Phẫu thuật viêm xươngPhẫu thuật viêm xương [gây tê] | 2.493.700 ₫ | 5.493.700 ₫ |
| 255 | 10.0982.0551_GT | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tayPhẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay [gây tê] | 2.390.200 ₫ | 6.390.200 ₫ |
| 256 | 10.0858.0535 | Phẫu thuật và điều trị bệnh DupuytrenPhẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren | 3.320.600 ₫ | 7.082.241 ₫ |
| 257 | 10.0823.0582 | Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dướiPhẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới | 3.433.300 ₫ | 6.682.241 ₫ |
| 258 | 10.0962.0574_GT | Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm²Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² [gây tê] | 3.964.400 ₫ | 7.964.400 ₫ |
| 259 | 10.0961.0575_GT | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² [gây tê] | 2.583.600 ₫ | 5.583.600 ₫ |
| 260 | 10.0809.0583 | Phẫu thuật vết thương bàn tayPhẫu thuật vết thương bàn tay | 2.396.200 ₫ | 6.060.241 ₫ |
| 261 | 10.0810.0559_GT | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗiPhẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 262 | 10.0983.0551_GT | Phẫu thuật vết thương khớpPhẫu thuật vết thương khớp [gây tê] | 2.390.200 ₫ | 5.390.200 ₫ |
| 263 | 10.0955.0577_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạpPhẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp [gây tê] | 4.304.000 ₫ | 8.304.000 ₫ |
| 264 | 10.0811.0559_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấpPhẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 265 | 10.0812.0577_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quayPhẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay [gây tê] | 4.304.000 ₫ | 9.304.000 ₫ |
| 266 | 10.0954.0576_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầuPhẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] | 2.149.000 ₫ | 5.149.000 ₫ |
| 267 | 10.0902.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũmPhẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm [gây tê] | 3.184.700 ₫ | 6.184.700 ₫ |
| 268 | 10.0901.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tayPhẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay [gây tê] | 3.184.700 ₫ | 6.184.700 ₫ |
| 269 | 10.0900.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùiPhẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi [gây tê] | 3.184.700 ₫ | 7.184.700 ₫ |
| 270 | 10.0903.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gốiPhẫu thuật xơ cứng trật khớp gối [gây tê] | 3.184.700 ₫ | 7.184.700 ₫ |
| 271 | 10.0944.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng đơn giảnPhẫu thuật xơ cứng đơn giản [gây tê] | 3.184.700 ₫ | 6.184.700 ₫ |
| 272 | 10.0843.0550_GT | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súngPhẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng [gây tê] | 3.184.700 ₫ | 6.184.700 ₫ |
| 273 | 10.0883.0559_GT | Phẫu thuật điều trị gân bánh chèPhẫu thuật điều trị gân bánh chè [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 274 | 10.0831.0556 | Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liềnPhẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 275 | 10.0694.0582 | Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoànhPhẫu thuật điều trị nhão cơ hoành | 3.433.300 ₫ | 6.233.241 ₫ |
| 276 | 10.0911.0548_GT | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷuPhẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 7.577.600 ₫ |
| 277 | 10.0852.0556 | Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinhPhẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh | 4.102.500 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 278 | 10.0881.0559_GT | Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoayPhẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 279 | 10.0887.0572_GT | Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tayPhẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay [gây tê] | 2.707.000 ₫ | 7.707.000 ₫ |
| 280 | 10.0847.0551_GT | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tayPhẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay [gây tê] | 2.390.200 ₫ | 6.390.200 ₫ |
| 281 | 03.3429.0474 | Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giunPhẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun | 4.970.100 ₫ | 6.233.241 ₫ |
| 282 | 10.0885.0559_GT | Phẫu thuật điều trị đứt gân AchillePhẫu thuật điều trị đứt gân Achille [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 283 | 10.0886.0559_GT | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộnPhẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 7.604.700 ₫ |
| 284 | 10.0884.0559_GT | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùiPhẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 285 | 10.0939.0539 | Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chânPhẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân | 2.275.900 ₫ | 6.660.241 ₫ |
| 286 | 10.0958.0549_GT | Phẫu thuật đóng cứng khớp khácPhẫu thuật đóng cứng khớp khác [gây tê] | 3.262.000 ₫ | 7.262.000 ₫ |
| 287 | 10.0948.0548_GT | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tayPhẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 6.577.600 ₫ |
| 288 | 10.0949.0548_GT | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) [gây tê] | 3.577.600 ₫ | 6.577.600 ₫ |
| 289 | 10.0882.0559_GT | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầuPhẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 6.604.700 ₫ |
| 290 | 07.0220.1144 | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đườngTháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | 2.872.600 ₫ | 3.498.241 ₫ |
| 291 | 10.0861.0577_GT | Thương tích bàn tay phức tạpThương tích bàn tay phức tạp [gây tê] | 4.304.000 ₫ | 8.304.000 ₫ |
| 292 | 10.0897.0543 | Trật khớp háng bẩm sinhTrật khớp háng bẩm sinh | 3.602.500 ₫ | 7.482.241 ₫ |
| 293 | 03.4145.0542 | Tái tạo dây chằng khớp gối qua nội soiTái tạo dây chằng khớp gối qua nội soi | 4.594.500 ₫ | 8.474.241 ₫ |
| 294 | 10.0841.0559_GT | Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thìTái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì [gây tê] | 2.604.700 ₫ | 7.604.700 ₫ |
| 295 | 10.0848.0581 | Tạo hình thay thế khớp cổ tayTạo hình thay thế khớp cổ tay | 5.712.200 ₫ | 9.422.241 ₫ |
| 296 | 03.3882.0568 | Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cementTạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement | 5.996.400 ₫ | 9.243.241 ₫ |
| 297 | 10.0827.0557 | kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quaykết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay | 5.474.500 ₫ | 7.786.241 ₫ |