Đang tải…
Bệnh viện Đa khoa Trà Vinh

Dịch vụ

Mang đến giải pháp chăm sóc sức khoẻ tối ưu bằng sự tích hợp giữa điều trị, nghiên cứu và đào tạo

Chấn thương chỉnh hình

STT 103.3862.0533
Tên dịch vụ
Bó bột ống trong gãy xương bánh chèBó bột ống trong gãy xương bánh chè
BHYT chi trả
167.000 ₫
Giá KCB TYC
594.000 ₫
STT 210.0992.0529
Tên dịch vụ
Bột Corset Minerve,CravateBột Corset Minerve,Cravate [bột liền]
BHYT chi trả
659.600 ₫
Giá KCB TYC
763.729 ₫
STT 310.0889.0559_GT
Tên dịch vụ
Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chungChuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 410.0888.0559
Tên dịch vụ
Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tayChuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay
BHYT chi trả
3.302.900 ₫
Giá KCB TYC
7.219.241 ₫
STT 510.0895.0573
Tên dịch vụ
Chuyển vạt cân cơ cánh tay trướcChuyển vạt cân cơ cánh tay trước
BHYT chi trả
3.720.600 ₫
Giá KCB TYC
5.914.241 ₫
STT 610.0893.0573
Tên dịch vụ
Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liềnChuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền
BHYT chi trả
3.720.600 ₫
Giá KCB TYC
7.482.241 ₫
STT 710.0857.0550_GT
Tên dịch vụ
Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trướcChỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước [gây tê]
BHYT chi trả
3.184.700 ₫
Giá KCB TYC
6.184.700 ₫
STT 810.0855.0543
Tên dịch vụ
Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh)Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh)
BHYT chi trả
3.602.500 ₫
Giá KCB TYC
7.482.241 ₫
STT 910.0856.0551_GT
Tên dịch vụ
Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinhChỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh [gây tê]
BHYT chi trả
2.390.200 ₫
Giá KCB TYC
6.390.200 ₫
STT 1010.0896.0556
Tên dịch vụ
Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O)Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O)
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 1110.0806.0537
Tên dịch vụ
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dướiCố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới
BHYT chi trả
3.411.300 ₫
Giá KCB TYC
6.660.241 ₫
STT 1210.0805.0537
Tên dịch vụ
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trênCố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên
BHYT chi trả
3.411.300 ₫
Giá KCB TYC
6.660.241 ₫
STT 1310.0874.0571_GT
Tên dịch vụ
Cụt chấn thương cổ và bàn chânCụt chấn thương cổ và bàn chân [gây tê]
BHYT chi trả
2.493.700 ₫
Giá KCB TYC
5.493.700 ₫
STT 1410.0894.0578
Tên dịch vụ
Ghép xương có cuống mạch nuôiGhép xương có cuống mạch nuôi
BHYT chi trả
5.663.200 ₫
Giá KCB TYC
10.138.241 ₫
STT 1510.0905.0556
Tên dịch vụ
Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUMGãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 1610.0842.0559_GT
Tên dịch vụ
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗiKhâu phục hồi tổn thương gân duỗi [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 1710.0840.0559_GT
Tên dịch vụ
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng IIKhâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
7.604.700 ₫
STT 1810.0839.0559_GT
Tên dịch vụ
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, VKhâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 1910.0669.0464
Tên dịch vụ
Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưuLấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu
BHYT chi trả
2.917.900 ₫
Giá KCB TYC
7.070.241 ₫
STT 2010.0971.0558_GT
Tên dịch vụ
Lấy u xương (ghép xi măng)Lấy u xương (ghép xi măng) [gây tê]
BHYT chi trả
3.338.600 ₫
Giá KCB TYC
6.338.600 ₫
STT 2110.1030.0515
Tên dịch vụ
Nắm, cố định trật khớp hàmNắm, cố định trật khớp hàm [bột liền]
BHYT chi trả
434.600 ₫
Giá KCB TYC
538.729 ₫
STT 2203.3846.0515
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tayNắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền]
BHYT chi trả
434.600 ₫
Giá KCB TYC
923.000 ₫
STT 2310.0987.0525
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
627.818 ₫
STT 2403.3832.0525
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ XNắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
825.000 ₫
STT 2503.3838.0529
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột cột sốngNắn, bó bột cột sống [bột liền]
BHYT chi trả
659.600 ₫
Giá KCB TYC
1.238.000 ₫
STT 2610.0985.0519
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng VolkmannNắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền]
BHYT chi trả
257.000 ₫
Giá KCB TYC
393.729 ₫
STT 2703.3866.0525
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chânNắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
825.000 ₫
STT 2803.3851.0521
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tayNắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
858.000 ₫
STT 2903.3843.0528
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tayNắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán]
BHYT chi trả
300.100 ₫
Giá KCB TYC
858.000 ₫
STT 3003.3835.0529
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùiNắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền]
BHYT chi trả
659.600 ₫
Giá KCB TYC
1.271.000 ₫
STT 3103.3865.0525
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chânNắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
858.000 ₫
STT 3203.3850.0521
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tayNắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
858.000 ₫
STT 3303.3842.0527
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tayNắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
858.000 ₫
STT 3403.3864.0525
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chânNắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
858.000 ₫
STT 3503.3849.0521
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tayNắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
858.000 ₫
STT 3603.3841.0528
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tayNắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán]
BHYT chi trả
300.100 ₫
Giá KCB TYC
858.000 ₫
STT 3703.3833.0529
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùiNắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền]
BHYT chi trả
659.600 ₫
Giá KCB TYC
1.271.000 ₫
STT 3810.1026.0525
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy DupuptrenNắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
468.729 ₫
STT 3903.3869.0522
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy MonteggiaNắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán]
BHYT chi trả
242.400 ₫
Giá KCB TYC
468.729 ₫
STT 4010.1008.0521
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy Pouteau - CollesNắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
468.729 ₫
STT 4103.3847.0527
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tayNắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
825.000 ₫
STT 4203.3859.0529
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùiNắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền]
BHYT chi trả
659.600 ₫
Giá KCB TYC
1.238.000 ₫
STT 4303.3830.0529
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp hángNắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền]
BHYT chi trả
659.600 ₫
Giá KCB TYC
1.271.000 ₫
STT 4403.3861.0529
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùiNắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền]
BHYT chi trả
659.600 ₫
Giá KCB TYC
1.271.000 ₫
STT 4503.3857.0525
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy mâm chàyNắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
468.729 ₫
STT 4603.3852.0521
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tayNắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
858.000 ₫
STT 4710.1003.0527
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IVNắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
858.000 ₫
STT 4803.3870.0519
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy xương bàn chânNắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền]
BHYT chi trả
257.000 ₫
Giá KCB TYC
720.000 ₫
STT 4903.3854.0519
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tayNắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền]
BHYT chi trả
257.000 ₫
Giá KCB TYC
720.000 ₫
STT 5003.3867.0525
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy xương chàyNắn, bó bột gãy xương chày [bột liền]
BHYT chi trả
372.700 ₫
Giá KCB TYC
720.000 ₫
STT 5103.3858.0529
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy xương chậuNắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền]
BHYT chi trả
659.600 ₫
Giá KCB TYC
1.238.000 ₫
STT 5203.3871.0532
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy xương gótNắn, bó bột gãy xương gót
BHYT chi trả
167.000 ₫
Giá KCB TYC
594.000 ₫
STT 5310.0993.0515
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy xương hàmNắn, bó bột gãy xương hàm [bột liền]
BHYT chi trả
434.600 ₫
Giá KCB TYC
538.729 ₫
STT 5403.3872.0519
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy xương ngón chânNắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền]
BHYT chi trả
257.000 ₫
Giá KCB TYC
720.000 ₫
STT 5510.0996.0515
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột gãy xương đònNắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền]
BHYT chi trả
434.600 ₫
Giá KCB TYC
538.729 ₫
STT 5603.3856.0513
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp hángNắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền]
BHYT chi trả
282.000 ₫
Giá KCB TYC
755.000 ₫
STT 5710.1025.0517
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột trật khớp cùng đònNắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền]
BHYT chi trả
342.000 ₫
Giá KCB TYC
637.818 ₫
STT 5803.3875.0513
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột trật khớp cổ chânNắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]
BHYT chi trả
282.000 ₫
Giá KCB TYC
755.000 ₫
STT 5903.3863.0514
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột trật khớp gốiNắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán]
BHYT chi trả
182.000 ₫
Giá KCB TYC
755.000 ₫
STT 6003.3855.0511
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột trật khớp hángNắn, bó bột trật khớp háng [bột liền]
BHYT chi trả
667.000 ₫
Giá KCB TYC
1.364.000 ₫
STT 6103.3836.0523
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinhNắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền]
BHYT chi trả
749.600 ₫
Giá KCB TYC
1.364.000 ₫
STT 6203.3844.0515
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột trật khớp khuỷuNắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]
BHYT chi trả
434.600 ₫
Giá KCB TYC
538.729 ₫
STT 6303.3839.0517
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột trật khớp vaiNắn, bó bột trật khớp vai [bột liền]
BHYT chi trả
342.000 ₫
Giá KCB TYC
839.000 ₫
STT 6403.3873.0515
Tên dịch vụ
Nắn, bó bột trật khớp xương đònNắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền]
BHYT chi trả
434.600 ₫
Giá KCB TYC
923.000 ₫
STT 6510.1015.0511
Tên dịch vụ
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuậtNắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền]
BHYT chi trả
667.000 ₫
Giá KCB TYC
989.582 ₫
STT 6610.0825.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyềnPhẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 6710.0972.0407_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật U máuPhẫu thuật U máu [gây tê]
BHYT chi trả
2.436.100 ₫
Giá KCB TYC
6.436.100 ₫
STT 6810.0859.0571_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tayPhẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay [gây tê]
BHYT chi trả
2.493.700 ₫
Giá KCB TYC
6.493.700 ₫
STT 6910.0959.0573
Tên dịch vụ
Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủPhẫu thuật chuyển da, cơ che phủ
BHYT chi trả
3.720.600 ₫
Giá KCB TYC
7.482.241 ₫
STT 7010.0946.0538
Tên dịch vụ
Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài)Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài)
BHYT chi trả
3.320.600 ₫
Giá KCB TYC
7.082.241 ₫
STT 7110.0835.0535
Tên dịch vụ
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữaPhẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa
BHYT chi trả
3.320.600 ₫
Giá KCB TYC
7.082.241 ₫
STT 7210.0837.0535
Tên dịch vụ
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quayPhẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay
BHYT chi trả
3.320.600 ₫
Giá KCB TYC
7.082.241 ₫
STT 7310.0836.0535
Tên dịch vụ
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụPhẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ
BHYT chi trả
3.320.600 ₫
Giá KCB TYC
7.082.241 ₫
STT 7410.0853.0552
Tên dịch vụ
Phẫu thuật chuyển ngón tayPhẫu thuật chuyển ngón tay
BHYT chi trả
7.094.200 ₫
Giá KCB TYC
10.922.241 ₫
STT 7510.0813.0573
Tên dịch vụ
Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liềnPhẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền
BHYT chi trả
3.720.600 ₫
Giá KCB TYC
9.050.241 ₫
STT 7610.0814.0578
Tên dịch vụ
Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rờiPhẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời
BHYT chi trả
5.663.200 ₫
Giá KCB TYC
10.138.241 ₫
STT 7710.0937.0537
Tên dịch vụ
Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèoPhẫu thuật chỉnh bàn chân khèo
BHYT chi trả
3.411.300 ₫
Giá KCB TYC
6.660.241 ₫
STT 7810.0892.0537
Tên dịch vụ
Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETIPhẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI
BHYT chi trả
3.411.300 ₫
Giá KCB TYC
5.092.241 ₫
STT 7910.0890.0538
Tên dịch vụ
Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệtPhẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt
BHYT chi trả
3.320.600 ₫
Giá KCB TYC
7.082.241 ₫
STT 8010.0891.0538
Tên dịch vụ
Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại nãoPhẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não
BHYT chi trả
3.320.600 ₫
Giá KCB TYC
7.082.241 ₫
STT 8110.0926.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xươngPhẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 8210.0828.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quayPhẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 8310.0942.0534_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật cắt cụt chiPhẫu thuật cắt cụt chi [gây tê]
BHYT chi trả
3.175.400 ₫
Giá KCB TYC
6.175.400 ₫
STT 8410.0863.0534_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tayPhẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay [gây tê]
BHYT chi trả
3.175.400 ₫
Giá KCB TYC
6.175.400 ₫
STT 8513.0017.0652_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thaiPhẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai [gây tê]
BHYT chi trả
3.576.400 ₫
Giá KCB TYC
7.576.400 ₫
STT 8610.0907.0551_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDETPhẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET [gây tê]
BHYT chi trả
2.390.200 ₫
Giá KCB TYC
6.390.200 ₫
STT 8710.0808.0577_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận độngPhẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động [gây tê]
BHYT chi trả
4.304.000 ₫
Giá KCB TYC
8.304.000 ₫
STT 8810.0933.0552
Tên dịch vụ
Phẫu thuật ghép chiPhẫu thuật ghép chi
BHYT chi trả
7.094.200 ₫
Giá KCB TYC
10.922.241 ₫
STT 8910.0830.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis HerbertPhẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 9010.0819.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tayPhẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 9110.0974.0551_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗiPhẫu thuật gỡ dính gân duỗi [gây tê]
BHYT chi trả
2.390.200 ₫
Giá KCB TYC
6.390.200 ₫
STT 9210.0973.0551_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật gỡ dính gân gấpPhẫu thuật gỡ dính gân gấp [gây tê]
BHYT chi trả
2.390.200 ₫
Giá KCB TYC
6.390.200 ₫
STT 9310.0951.0551_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật gỡ dính khớp gốiPhẫu thuật gỡ dính khớp gối [gây tê]
BHYT chi trả
2.390.200 ₫
Giá KCB TYC
6.390.200 ₫
STT 9410.0975.0551_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật gỡ dính thần kinhPhẫu thuật gỡ dính thần kinh [gây tê]
BHYT chi trả
2.390.200 ₫
Giá KCB TYC
6.390.200 ₫
STT 9503.3883.0555
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kéo dài chiPhẫu thuật kéo dài chi
BHYT chi trả
5.265.900 ₫
Giá KCB TYC
7.885.000 ₫
STT 9610.0717.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vaiPhẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 9710.0906.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
6.577.600 ₫
STT 9810.0869.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữaPhẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 9910.0783.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 10010.0915.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 10110.0736.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy MonteggiaPhẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 10210.0866.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy PilonPhẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
9.550.241 ₫
STT 10310.0919.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gốiPhẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 10410.0921.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chàyPhẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 10510.0904.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 10610.0923.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 10710.0759.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 10810.0772.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chèPhẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
6.577.600 ₫
STT 10910.0745.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 11010.0753.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậuPhẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 11110.0865.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 11210.0723.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 11310.0762.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 11410.0718.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vaiPhẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 11510.0761.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 11610.0777.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chàyPhẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
9.550.241 ₫
STT 11710.0798.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 11810.0799.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 11910.0800.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 12010.0804.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 12110.0793.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 12210.0801.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 12310.0794.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 12410.0802.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 12510.0796.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 12610.0795.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 12710.0803.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 12810.0797.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
8.577.600 ₫
STT 12910.0756.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp muPhẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 13010.0731.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 13110.0763.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 13210.0909.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
6.577.600 ₫
STT 13310.0767.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 13410.0768.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 13510.0747.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 13610.0817.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 13710.0778.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chàyPhẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
9.550.241 ₫
STT 13810.0776.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoàiPhẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 13910.0775.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trongPhẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 14010.0786.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
9.550.241 ₫
STT 14110.0785.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoàiPhẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 14210.0784.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trongPhẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 14310.0734.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷuPhẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 14410.0735.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạpPhẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 14510.0792.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 14610.0816.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 14710.0821.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quayPhẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
6.414.241 ₫
STT 14810.0760.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật hángPhẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
9.550.241 ₫
STT 14910.0741.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷuPhẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
9.550.241 ₫
STT 15010.0912.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷuPhẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 15110.0910.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [găm kim] [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 15210.0924.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xươngPhẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 15310.0780.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 15410.0739.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 15510.0779.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chàyPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 15610.0725.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 15710.0726.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quayPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 15810.0729.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạpPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 15910.0920.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 16010.0765.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 16110.0770.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạpPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 16210.0746.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 16310.0730.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 16410.0908.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinhPhẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 16510.0766.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 16610.0769.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 16710.0724.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 16810.0764.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
9.550.241 ₫
STT 16910.0873.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ emPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 17010.0744.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 17110.0789.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gótPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 17210.0787.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sênPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 17310.0791.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 17410.0773.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạpPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 17510.0925.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lýPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 17610.0788.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gótPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 17710.0781.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuầnPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 17810.0740.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dướiPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 17910.0867.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớpPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
9.550.241 ₫
STT 18010.0719.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đònPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
6.414.241 ₫
STT 18110.0815.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 18210.0737.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quayPhẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
6.414.241 ₫
STT 18310.0914.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay)Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay)
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 18410.0738.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạpPhẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 18510.0782.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
9.550.241 ₫
STT 18610.0820.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quayPhẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 18710.0918.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 18810.0757.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuầnPhẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 18910.0721.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đònPhẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 19010.0755.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp) [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 19110.0932.0557
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sángPhẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng
BHYT chi trả
5.474.500 ₫
Giá KCB TYC
10.922.241 ₫
STT 19210.0790.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp LisfrancPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 19310.0754.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậuPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 19410.0720.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đònPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 19510.0871.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chânPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 19610.0872.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sênPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 19710.0722.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đònPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 19810.0849.0549_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tayPhẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay [gây tê]
BHYT chi trả
3.262.000 ₫
Giá KCB TYC
7.262.000 ₫
STT 19910.0846.0549_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tayPhẫu thuật làm cứng khớp cổ tay [gây tê]
BHYT chi trả
3.262.000 ₫
Giá KCB TYC
7.262.000 ₫
STT 20010.0950.0549_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật làm cứng khớp gốiPhẫu thuật làm cứng khớp gối [gây tê]
BHYT chi trả
3.262.000 ₫
Giá KCB TYC
7.262.000 ₫
STT 20110.0845.0549_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dướiPhẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới [gây tê]
BHYT chi trả
3.262.000 ₫
Giá KCB TYC
7.262.000 ₫
STT 20210.0862.0571_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngónPhẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê]
BHYT chi trả
2.493.700 ₫
Giá KCB TYC
5.493.700 ₫
STT 20310.0956.0551_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật làm sạch ổ khớpPhẫu thuật làm sạch ổ khớp [gây tê]
BHYT chi trả
2.390.200 ₫
Giá KCB TYC
5.390.200 ₫
STT 20410.0938.0540
Tên dịch vụ
Phẫu thuật làm vận động khớp gốiPhẫu thuật làm vận động khớp gối
BHYT chi trả
3.447.900 ₫
Giá KCB TYC
7.482.241 ₫
STT 20510.0854.0535
Tên dịch vụ
Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)
BHYT chi trả
3.320.600 ₫
Giá KCB TYC
7.082.241 ₫
STT 20610.0967.0558_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật lấy bỏ u xươngPhẫu thuật lấy bỏ u xương [gây tê]
BHYT chi trả
3.338.600 ₫
Giá KCB TYC
6.338.600 ₫
STT 20710.0774.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chèPhẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 20810.0980.0571_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chếtPhẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết [gây tê]
BHYT chi trả
2.493.700 ₫
Giá KCB TYC
6.493.700 ₫
STT 20910.0963.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
5.604.700 ₫
STT 21010.0964.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
5.604.700 ₫
STT 21110.0966.0572_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) [gây tê]
BHYT chi trả
2.707.000 ₫
Giá KCB TYC
5.707.000 ₫
STT 21203.4156.0541
Tên dịch vụ
Phẫu thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vaiPhẫu thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vai
BHYT chi trả
3.602.500 ₫
Giá KCB TYC
7.482.241 ₫
STT 21327.0463.0541
Tên dịch vụ
Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gốiPhẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối
BHYT chi trả
3.602.500 ₫
Giá KCB TYC
7.482.241 ₫
STT 21427.0461.0541
Tên dịch vụ
Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêmPhẫu thuật nội soi cắt sụn chêm
BHYT chi trả
3.602.500 ₫
Giá KCB TYC
7.482.241 ₫
STT 21527.0457.1209
Tên dịch vụ
Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giácPhẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác
BHYT chi trả
4.343.300 ₫
Giá KCB TYC
9.042.241 ₫
STT 21610.0829.0582
Tên dịch vụ
Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dướiPhẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới
BHYT chi trả
3.433.300 ₫
Giá KCB TYC
6.682.241 ₫
STT 21710.0952.0571_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chiPhẫu thuật sửa mỏm cụt chi [gây tê]
BHYT chi trả
2.493.700 ₫
Giá KCB TYC
5.493.700 ₫
STT 21810.0953.0571_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) [gây tê]
BHYT chi trả
2.493.700 ₫
Giá KCB TYC
5.493.700 ₫
STT 21910.0941.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire)Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire)
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 22010.0822.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quayPhẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 22110.0922.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chânPhẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 22210.0844.0581
Tên dịch vụ
Phẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạoPhẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo
BHYT chi trả
5.712.200 ₫
Giá KCB TYC
9.422.241 ₫
STT 22310.0927.0544
Tên dịch vụ
Phẫu thuật thay khớp gối bán phầnPhẫu thuật thay khớp gối bán phần
BHYT chi trả
4.974.500 ₫
Giá KCB TYC
10.422.241 ₫
STT 22410.0930.0545
Tên dịch vụ
Phẫu thuật thay khớp háng bán phầnPhẫu thuật thay khớp háng bán phần [thay khớp]
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.482.241 ₫
STT 22510.1118.0546
Tên dịch vụ
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gốiPhẫu thuật thay toàn bộ khớp gối
BHYT chi trả
5.474.500 ₫
Giá KCB TYC
6.744.726 ₫
STT 22610.0929.0547
Tên dịch vụ
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp hángPhẫu thuật thay toàn bộ khớp háng
BHYT chi trả
5.474.500 ₫
Giá KCB TYC
10.922.241 ₫
STT 22710.0931.0554
Tên dịch vụ
Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật caoPhẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao
BHYT chi trả
4.974.500 ₫
Giá KCB TYC
10.422.241 ₫
STT 22810.0943.0534_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tháo khớp chiPhẫu thuật tháo khớp chi [gây tê]
BHYT chi trả
3.175.400 ₫
Giá KCB TYC
6.175.400 ₫
STT 22910.0864.0583
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tháo khớp cổ tayPhẫu thuật tháo khớp cổ tay
BHYT chi trả
2.396.200 ₫
Giá KCB TYC
4.492.241 ₫
STT 23010.0716.0551_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tháo khớp vaiPhẫu thuật tháo khớp vai [gây tê]
BHYT chi trả
2.390.200 ₫
Giá KCB TYC
6.390.200 ₫
STT 23110.0807.0577_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận độngPhẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động [gây tê]
BHYT chi trả
4.304.000 ₫
Giá KCB TYC
7.304.000 ₫
STT 23210.0898.0537
Tên dịch vụ
Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinhPhẫu thuật trật báng chè bẩm sinh
BHYT chi trả
3.411.300 ₫
Giá KCB TYC
6.660.241 ₫
STT 23310.0899.0537
Tên dịch vụ
Phẫu thuật trật bánh chè mắc phảiPhẫu thuật trật bánh chè mắc phải
BHYT chi trả
3.411.300 ₫
Giá KCB TYC
6.660.241 ₫
STT 23410.0916.0543
Tên dịch vụ
Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thươngPhẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương
BHYT chi trả
3.602.500 ₫
Giá KCB TYC
7.482.241 ₫
STT 23510.0826.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tayPhẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 23610.0824.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyềnPhẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 23710.0742.0539
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thươngPhẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương
BHYT chi trả
2.275.900 ₫
Giá KCB TYC
8.228.241 ₫
STT 23810.0818.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón IPhẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 23910.0928.0550_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thươngPhẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương [gây tê]
BHYT chi trả
3.184.700 ₫
Giá KCB TYC
7.184.700 ₫
STT 24010.0850.0575_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tayPhẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay [gây tê]
BHYT chi trả
2.583.600 ₫
Giá KCB TYC
6.583.600 ₫
STT 24110.0851.0571_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tayPhẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay [gây tê]
BHYT chi trả
2.493.700 ₫
Giá KCB TYC
6.493.700 ₫
STT 24210.0748.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tayPhẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 24310.0877.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tổn thương gân AchillePhẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 24410.0875.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tổn thương gân chày trướcPhẫu thuật tổn thương gân chày trước [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
5.604.700 ₫
STT 24510.0880.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sauPhẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 24610.0878.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bênPhẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
5.604.700 ₫
STT 24710.0749.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tayPhẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 24810.0876.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón IPhẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
5.604.700 ₫
STT 24910.0751.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tayPhẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 25010.0750.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tayPhẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 25110.0879.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón IPhẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
5.604.700 ₫
STT 25210.0752.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
7.604.700 ₫
STT 25310.0940.0579_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chiPhẫu thuật vi phẫu nối mạch chi [gây tê]
BHYT chi trả
6.349.400 ₫
Giá KCB TYC
11.349.400 ₫
STT 25410.0979.0571_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật viêm xươngPhẫu thuật viêm xương [gây tê]
BHYT chi trả
2.493.700 ₫
Giá KCB TYC
5.493.700 ₫
STT 25510.0982.0551_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tayPhẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay [gây tê]
BHYT chi trả
2.390.200 ₫
Giá KCB TYC
6.390.200 ₫
STT 25610.0858.0535
Tên dịch vụ
Phẫu thuật và điều trị bệnh DupuytrenPhẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren
BHYT chi trả
3.320.600 ₫
Giá KCB TYC
7.082.241 ₫
STT 25710.0823.0582
Tên dịch vụ
Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dướiPhẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới
BHYT chi trả
3.433.300 ₫
Giá KCB TYC
6.682.241 ₫
STT 25810.0962.0574_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm²Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² [gây tê]
BHYT chi trả
3.964.400 ₫
Giá KCB TYC
7.964.400 ₫
STT 25910.0961.0575_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² [gây tê]
BHYT chi trả
2.583.600 ₫
Giá KCB TYC
5.583.600 ₫
STT 26010.0809.0583
Tên dịch vụ
Phẫu thuật vết thương bàn tayPhẫu thuật vết thương bàn tay
BHYT chi trả
2.396.200 ₫
Giá KCB TYC
6.060.241 ₫
STT 26110.0810.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗiPhẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 26210.0983.0551_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật vết thương khớpPhẫu thuật vết thương khớp [gây tê]
BHYT chi trả
2.390.200 ₫
Giá KCB TYC
5.390.200 ₫
STT 26310.0955.0577_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạpPhẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp [gây tê]
BHYT chi trả
4.304.000 ₫
Giá KCB TYC
8.304.000 ₫
STT 26410.0811.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấpPhẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 26510.0812.0577_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quayPhẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay [gây tê]
BHYT chi trả
4.304.000 ₫
Giá KCB TYC
9.304.000 ₫
STT 26610.0954.0576_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầuPhẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê]
BHYT chi trả
2.149.000 ₫
Giá KCB TYC
5.149.000 ₫
STT 26710.0902.0550_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũmPhẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm [gây tê]
BHYT chi trả
3.184.700 ₫
Giá KCB TYC
6.184.700 ₫
STT 26810.0901.0550_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tayPhẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay [gây tê]
BHYT chi trả
3.184.700 ₫
Giá KCB TYC
6.184.700 ₫
STT 26910.0900.0550_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùiPhẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi [gây tê]
BHYT chi trả
3.184.700 ₫
Giá KCB TYC
7.184.700 ₫
STT 27010.0903.0550_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gốiPhẫu thuật xơ cứng trật khớp gối [gây tê]
BHYT chi trả
3.184.700 ₫
Giá KCB TYC
7.184.700 ₫
STT 27110.0944.0550_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật xơ cứng đơn giảnPhẫu thuật xơ cứng đơn giản [gây tê]
BHYT chi trả
3.184.700 ₫
Giá KCB TYC
6.184.700 ₫
STT 27210.0843.0550_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súngPhẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng [gây tê]
BHYT chi trả
3.184.700 ₫
Giá KCB TYC
6.184.700 ₫
STT 27310.0883.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật điều trị gân bánh chèPhẫu thuật điều trị gân bánh chè [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 27410.0831.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liềnPhẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 27510.0694.0582
Tên dịch vụ
Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoànhPhẫu thuật điều trị nhão cơ hoành
BHYT chi trả
3.433.300 ₫
Giá KCB TYC
6.233.241 ₫
STT 27610.0911.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷuPhẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
7.577.600 ₫
STT 27710.0852.0556
Tên dịch vụ
Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinhPhẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh
BHYT chi trả
4.102.500 ₫
Giá KCB TYC
7.982.241 ₫
STT 27810.0881.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoayPhẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 27910.0887.0572_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tayPhẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay [gây tê]
BHYT chi trả
2.707.000 ₫
Giá KCB TYC
7.707.000 ₫
STT 28010.0847.0551_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tayPhẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay [gây tê]
BHYT chi trả
2.390.200 ₫
Giá KCB TYC
6.390.200 ₫
STT 28103.3429.0474
Tên dịch vụ
Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giunPhẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun
BHYT chi trả
4.970.100 ₫
Giá KCB TYC
6.233.241 ₫
STT 28210.0885.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật điều trị đứt gân AchillePhẫu thuật điều trị đứt gân Achille [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 28310.0886.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộnPhẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
7.604.700 ₫
STT 28410.0884.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùiPhẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 28510.0939.0539
Tên dịch vụ
Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chânPhẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân
BHYT chi trả
2.275.900 ₫
Giá KCB TYC
6.660.241 ₫
STT 28610.0958.0549_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật đóng cứng khớp khácPhẫu thuật đóng cứng khớp khác [gây tê]
BHYT chi trả
3.262.000 ₫
Giá KCB TYC
7.262.000 ₫
STT 28710.0948.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tayPhẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
6.577.600 ₫
STT 28810.0949.0548_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) [gây tê]
BHYT chi trả
3.577.600 ₫
Giá KCB TYC
6.577.600 ₫
STT 28910.0882.0559_GT
Tên dịch vụ
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầuPhẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
6.604.700 ₫
STT 29007.0220.1144
Tên dịch vụ
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đườngTháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
BHYT chi trả
2.872.600 ₫
Giá KCB TYC
3.498.241 ₫
STT 29110.0861.0577_GT
Tên dịch vụ
Thương tích bàn tay phức tạpThương tích bàn tay phức tạp [gây tê]
BHYT chi trả
4.304.000 ₫
Giá KCB TYC
8.304.000 ₫
STT 29210.0897.0543
Tên dịch vụ
Trật khớp háng bẩm sinhTrật khớp háng bẩm sinh
BHYT chi trả
3.602.500 ₫
Giá KCB TYC
7.482.241 ₫
STT 29303.4145.0542
Tên dịch vụ
Tái tạo dây chằng khớp gối qua nội soiTái tạo dây chằng khớp gối qua nội soi
BHYT chi trả
4.594.500 ₫
Giá KCB TYC
8.474.241 ₫
STT 29410.0841.0559_GT
Tên dịch vụ
Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thìTái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì [gây tê]
BHYT chi trả
2.604.700 ₫
Giá KCB TYC
7.604.700 ₫
STT 29510.0848.0581
Tên dịch vụ
Tạo hình thay thế khớp cổ tayTạo hình thay thế khớp cổ tay
BHYT chi trả
5.712.200 ₫
Giá KCB TYC
9.422.241 ₫
STT 29603.3882.0568
Tên dịch vụ
Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cementTạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement
BHYT chi trả
5.996.400 ₫
Giá KCB TYC
9.243.241 ₫
STT 29710.0827.0557
Tên dịch vụ
kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quaykết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay
BHYT chi trả
5.474.500 ₫
Giá KCB TYC
7.786.241 ₫

Hiển thị 297 / 297 dịch vụ

Bệnh viện Đa khoa Trà Vinh